Chọn cổ phiếu toàn thị trường

Xếp hạng mọi cổ phiếu đủ thanh khoản trên HOSE, HNX, UPCoM theo lợi suất kỳ vọng 20 phiên tới so với các mã khác

Mô hình đang dùng
Gradient Boosting
IC +0.084 · t = 4.7 · IC > 0 ở 68% kỳ
Danh mục Top 10 (kiểm chứng)
+280.1%/năm
Sharpe 1.00 · sụt giảm max -52% · đã trừ phí
So với chia đều toàn thị trường
+45.8%/năm
Top 10 thắng ở 58% số tháng · VNINDEX +6.0%/năm
Vũ trụ cổ phiếu
207
mã đủ điều kiện / 1233 mã có dữ liệu · TB 177 mã/kỳ

Bảng xếp hạng phiên 28/10/2026

HạngMãSànGiáGTGD TB 20pĐiểm Quán tính 12-1Biến động nămSo đỉnh 52TĐiểm mạnh / điểm yếuLần vào Top 10
45 ngày
1 SSB HOSE 15.85 37.7 tỷ 0.615 +37% 771% 16% Đảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 88% +0.3841
Quán tính 6-1 tháng 97%
Quán tính 3 tháng 51%
Đảo chiều 1 tháng 3% +0.4710
Đảo chiều 1 tuần 32%
Độ biến động 60 phiên 95% -0.4469
Lợi suất cực đại 1 tháng 42% +0.0845
Khoảng cách MA200 28%
MA50 so với MA200 92%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 3% -0.4710
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 3%
Thanh khoản 68%
Xu hướng khối lượng 18%
Kém thanh khoản (Amihud) 46%
Beta 120 phiên 74%
Rủi ro riêng 95% -0.4469

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
2 ACB HOSE 21.35 186.9 tỷ 0.599 -1% 1835% 9% Quán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 58% +0.0845
Quán tính 6-1 tháng 84%
Quán tính 3 tháng 34%
Đảo chiều 1 tháng 57% -0.0700
Đảo chiều 1 tuần 95%
Độ biến động 60 phiên 99% -0.4903
Lợi suất cực đại 1 tháng 45% +0.0507
Khoảng cách MA200 4%
MA50 so với MA200 88%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 1% -0.4855
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 0%
Thanh khoản 91%
Xu hướng khối lượng 61%
Kém thanh khoản (Amihud) 3%
Beta 120 phiên 91%
Rủi ro riêng 99% -0.4903

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
3 MSH HOSE 36.00 5.1 tỷ 0.595 -11% 19% 90% Rủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 45% -0.0459
Quán tính 6-1 tháng 39%
Quán tính 3 tháng 88%
Đảo chiều 1 tháng 98% -0.4807
Đảo chiều 1 tuần 97%
Độ biến động 60 phiên 14% +0.3551
Lợi suất cực đại 1 tháng 44% +0.0604
Khoảng cách MA200 85%
MA50 so với MA200 48%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 88% +0.3792
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 99%
Thanh khoản 22%
Xu hướng khối lượng 84%
Kém thanh khoản (Amihud) 78%
Beta 120 phiên 31%
Rủi ro riêng 8% +0.4227

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

1
4 VHM HOSE 63.50 501.7 tỷ 0.592 +67% 1206% 8% Quán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 95% +0.4517
Quán tính 6-1 tháng 60%
Quán tính 3 tháng 10%
Đảo chiều 1 tháng 9% +0.4130
Đảo chiều 1 tuần 85%
Độ biến động 60 phiên 97% -0.4662
Lợi suất cực đại 1 tháng 88% -0.3792
Khoảng cách MA200 3%
MA50 so với MA200 60%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 1% -0.4903
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 1%
Thanh khoản 99%
Xu hướng khối lượng 33%
Kém thanh khoản (Amihud) 6%
Beta 120 phiên 100%
Rủi ro riêng 97% -0.4662

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
5 APH HOSE 7.03 2.5 tỷ 0.591 +10% 37% 93% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 72% +0.2198
Quán tính 6-1 tháng 89%
Quán tính 3 tháng 95%
Đảo chiều 1 tháng 66% -0.1570
Đảo chiều 1 tuần 30%
Độ biến động 60 phiên 68% -0.1812
Lợi suất cực đại 1 tháng 73% -0.2343
Khoảng cách MA200 93%
MA50 so với MA200 92%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 93% +0.4275
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 89%
Thanh khoản 7%
Xu hướng khối lượng 22%
Kém thanh khoản (Amihud) 93%
Beta 120 phiên 17%
Rủi ro riêng 41% +0.0894

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
6 VIB HOSE 14.15 90.1 tỷ 0.588 -15% 469% 30% Lợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 40% -0.0990
Quán tính 6-1 tháng 51%
Quán tính 3 tháng 64%
Đảo chiều 1 tháng 72% -0.2150
Đảo chiều 1 tuần 68%
Độ biến động 60 phiên 93% -0.4275
Lợi suất cực đại 1 tháng 30% +0.1957
Khoảng cách MA200 46%
MA50 so với MA200 69%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 5% -0.4469
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 5%
Thanh khoản 81%
Xu hướng khối lượng 76%
Kém thanh khoản (Amihud) 14%
Beta 120 phiên 88%
Rủi ro riêng 93% -0.4275

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
7 VPB HOSE 23.50 371.8 tỷ 0.581 +7% 1322% 10% Lợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 70% +0.1957
Quán tính 6-1 tháng 78%
Quán tính 3 tháng 88%
Đảo chiều 1 tháng 60% -0.1039
Đảo chiều 1 tuần 36%
Độ biến động 60 phiên 97% -0.4710
Lợi suất cực đại 1 tháng 22% +0.2778
Khoảng cách MA200 12%
MA50 so với MA200 77%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 2% -0.4758
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 2%
Thanh khoản 97%
Xu hướng khối lượng 24%
Kém thanh khoản (Amihud) 1%
Beta 120 phiên 96%
Rủi ro riêng 97% -0.4710

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
8 TCB HOSE 33.50 603.6 tỷ 0.573 -0% 932% 18% Lợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 60% +0.0990
Quán tính 6-1 tháng 68%
Quán tính 3 tháng 83%
Đảo chiều 1 tháng 63% -0.1280
Đảo chiều 1 tuần 30%
Độ biến động 60 phiên 96% -0.4614
Lợi suất cực đại 1 tháng 13% +0.3744
Khoảng cách MA200 30%
MA50 so với MA200 85%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 4% -0.4614
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 3%
Thanh khoản 100%
Xu hướng khối lượng 57%
Kém thanh khoản (Amihud) 0%
Beta 120 phiên 93%
Rủi ro riêng 96% -0.4614

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
9 MWG HOSE 76.00 224.3 tỷ 0.573 -6% 1390% 6% Lợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 51% +0.0121
Quán tính 6-1 tháng 40%
Quán tính 3 tháng 69%
Đảo chiều 1 tháng 78% -0.2826
Đảo chiều 1 tuần 66%
Độ biến động 60 phiên 98% -0.4758
Lợi suất cực đại 1 tháng 23% +0.2729
Khoảng cách MA200 2%
MA50 so với MA200 19%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 0% -0.4952
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 2%
Thanh khoản 93%
Xu hướng khối lượng 58%
Kém thanh khoản (Amihud) 9%
Beta 120 phiên 98%
Rủi ro riêng 98% -0.4758

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

1
11 SSI HOSE 19.75 365.2 tỷ 0.568 -18% 615% 17% Lợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 37% -0.1280
Quán tính 6-1 tháng 52%
Quán tính 3 tháng 59%
Đảo chiều 1 tháng 35% +0.1522
Đảo chiều 1 tuần 24%
Độ biến động 60 phiên 94% -0.4420
Lợi suất cực đại 1 tháng 15% +0.3502
Khoảng cách MA200 13%
MA50 so với MA200 58%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 3% -0.4662
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 4%
Thanh khoản 96%
Xu hướng khối lượng 37%
Kém thanh khoản (Amihud) 1%
Beta 120 phiên 96%
Rủi ro riêng 94% -0.4420

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

1
12 HTN HOSE 7.25 3.3 tỷ 0.560 +25% 34% 93% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 83% +0.3309
Quán tính 6-1 tháng 94%
Quán tính 3 tháng 99%
Đảo chiều 1 tháng 47% +0.0266
Đảo chiều 1 tuần 9%
Độ biến động 60 phiên 60% -0.0990
Lợi suất cực đại 1 tháng 70% -0.2005
Khoảng cách MA200 97%
MA50 so với MA200 99%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 93% +0.4324
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 83%
Thanh khoản 12%
Xu hướng khối lượng 55%
Kém thanh khoản (Amihud) 92%
Beta 120 phiên 66%
Rủi ro riêng 51% -0.0072

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
13 BWE HOSE 42.95 3.2 tỷ 0.552 -9% 14% 92% Độ biến động 60 phiênRủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 47% -0.0266
Quán tính 6-1 tháng 58%
Quán tính 3 tháng 41%
Đảo chiều 1 tháng 72% -0.2246
Đảo chiều 1 tuần 84%
Độ biến động 60 phiên 6% +0.4372
Lợi suất cực đại 1 tháng 16% +0.3406
Khoảng cách MA200 70%
MA50 so với MA200 65%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 91% +0.4130
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 89%
Thanh khoản 11%
Xu hướng khối lượng 51%
Kém thanh khoản (Amihud) 91%
Beta 120 phiên 9%
Rủi ro riêng 6% +0.4372

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
14 HDB HOSE 22.85 382.5 tỷ 0.552 +20% 215% 41% Quán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 79% +0.2923
Quán tính 6-1 tháng 74%
Quán tính 3 tháng 86%
Đảo chiều 1 tháng 82% -0.3213
Đảo chiều 1 tuần 90%
Độ biến động 60 phiên 90% -0.3986
Lợi suất cực đại 1 tháng 47% +0.0266
Khoảng cách MA200 75%
MA50 so với MA200 78%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 8% -0.4227
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 7%
Thanh khoản 97%
Xu hướng khối lượng 81%
Kém thanh khoản (Amihud) 5%
Beta 120 phiên 70%
Rủi ro riêng 90% -0.3986

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
15 TPB HOSE 13.00 175.9 tỷ 0.552 -12% 866% 20% Quán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 44% -0.0604
Quán tính 6-1 tháng 48%
Quán tính 3 tháng 67%
Đảo chiều 1 tháng 76% -0.2633
Đảo chiều 1 tuần 86%
Độ biến động 60 phiên 95% -0.4517
Lợi suất cực đại 1 tháng 69% -0.1860
Khoảng cách MA200 32%
MA50 so với MA200 70%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 4% -0.4565
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 4%
Thanh khoản 90%
Xu hướng khối lượng 89%
Kém thanh khoản (Amihud) 12%
Beta 120 phiên 91%
Rủi ro riêng 95% -0.4517

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

1
17 SBG HOSE 14.50 2.6 tỷ 0.550 +21% 28% 98% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 81% +0.3068
Quán tính 6-1 tháng 98%
Quán tính 3 tháng 92%
Đảo chiều 1 tháng 55% -0.0507
Đảo chiều 1 tuần 63%
Độ biến động 60 phiên 41% +0.0894
Lợi suất cực đại 1 tháng 21% +0.2874
Khoảng cách MA200 95%
MA50 so với MA200 96%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 99% +0.4903
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 97%
Thanh khoản 7%
Xu hướng khối lượng 5%
Kém thanh khoản (Amihud) 84%
Beta 120 phiên 36%
Rủi ro riêng 37% +0.1329

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
18 AAA HOSE 7.26 8.2 tỷ 0.549 -3% 26% 84% Rủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 56% +0.0556
Quán tính 6-1 tháng 73%
Quán tính 3 tháng 51%
Đảo chiều 1 tháng 49% +0.0121
Đảo chiều 1 tuần 50%
Độ biến động 60 phiên 33% +0.1667
Lợi suất cực đại 1 tháng 19% +0.3068
Khoảng cách MA200 75%
MA50 so với MA200 76%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 80% +0.3019
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 86%
Thanh khoản 31%
Xu hướng khối lượng 8%
Kém thanh khoản (Amihud) 63%
Beta 120 phiên 42%
Rủi ro riêng 16% +0.3406

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
19 KDC HOSE 50.10 3.3 tỷ 0.546 +1% 6% 94% Độ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 62% +0.1232
Quán tính 6-1 tháng 86%
Quán tính 3 tháng 44%
Đảo chiều 1 tháng 38% +0.1184
Đảo chiều 1 tuần 39%
Độ biến động 60 phiên 1% +0.4903
Lợi suất cực đại 1 tháng 2% +0.4807
Khoảng cách MA200 67%
MA50 so với MA200 77%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 96% +0.4565
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 91%
Thanh khoản 12%
Xu hướng khối lượng 4%
Kém thanh khoản (Amihud) 59%
Beta 120 phiên 16%
Rủi ro riêng 2% +0.4758

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
20 SHB HOSE 10.65 460.4 tỷ 0.546 -24% 205% 46% Đảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 32% -0.1812
Quán tính 6-1 tháng 32%
Quán tính 3 tháng 20%
Đảo chiều 1 tháng 14% +0.3599
Đảo chiều 1 tuần 45%
Độ biến động 60 phiên 89% -0.3937
Lợi suất cực đại 1 tháng 48% +0.0217
Khoảng cách MA200 14%
MA50 so với MA200 33%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 12% -0.3792
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 6%
Thanh khoản 99%
Xu hướng khối lượng 48%
Kém thanh khoản (Amihud) 7%
Beta 120 phiên 82%
Rủi ro riêng 89% -0.3937

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
23 REE HOSE 46.30 16.3 tỷ 0.543 -13% 18% 72% Rủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiênQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 42% -0.0749
Quán tính 6-1 tháng 48%
Quán tính 3 tháng 43%
Đảo chiều 1 tháng 36% +0.1425
Đảo chiều 1 tuần 65%
Độ biến động 60 phiên 12% +0.3841
Lợi suất cực đại 1 tháng 10% +0.4034
Khoảng cách MA200 49%
MA50 so với MA200 40%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 56% +0.0604
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 61%
Thanh khoản 51%
Xu hướng khối lượng 43%
Kém thanh khoản (Amihud) 41%
Beta 120 phiên 42%
Rủi ro riêng 9% +0.4130

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
24 DHC HOSE 37.60 16.9 tỷ 0.543 +37% 28% 94% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 89% +0.3889
Quán tính 6-1 tháng 92%
Quán tính 3 tháng 86%
Đảo chiều 1 tháng 32% +0.1812
Đảo chiều 1 tuần 26%
Độ biến động 60 phiên 42% +0.0845
Lợi suất cực đại 1 tháng 21% +0.2923
Khoảng cách MA200 91%
MA50 so với MA200 91%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 96% +0.4614
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 90%
Thanh khoản 52%
Xu hướng khối lượng 49%
Kém thanh khoản (Amihud) 54%
Beta 120 phiên 57%
Rủi ro riêng 42% +0.0749

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
25 BAF HOSE 30.15 56.3 tỷ 0.541 +19% 10% 96% Rủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 78% +0.2778
Quán tính 6-1 tháng 79%
Quán tính 3 tháng 65%
Đảo chiều 1 tháng 53% -0.0266
Đảo chiều 1 tuần 77%
Độ biến động 60 phiên 2% +0.4758
Lợi suất cực đại 1 tháng 7% +0.4324
Khoảng cách MA200 79%
MA50 so với MA200 81%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 98% +0.4807
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 94%
Thanh khoản 72%
Xu hướng khối lượng 40%
Kém thanh khoản (Amihud) 16%
Beta 120 phiên 24%
Rủi ro riêng 1% +0.4855

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
26 DPR HOSE 38.10 15.3 tỷ 0.539 +7% 18% 79% Lợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiênRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 68% +0.1812
Quán tính 6-1 tháng 51%
Quán tính 3 tháng 64%
Đảo chiều 1 tháng 37% +0.1329
Đảo chiều 1 tuần 52%
Độ biến động 60 phiên 13% +0.3696
Lợi suất cực đại 1 tháng 11% +0.3889
Khoảng cách MA200 61%
MA50 so với MA200 55%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 70% +0.1957
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 60%
Thanh khoản 49%
Xu hướng khối lượng 70%
Kém thanh khoản (Amihud) 45%
Beta 120 phiên 41%
Rủi ro riêng 16% +0.3454

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
27 SIP HOSE 49.45 4.1 tỷ 0.539 -3% 14% 79% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 56% +0.0652
Quán tính 6-1 tháng 46%
Quán tính 3 tháng 53%
Đảo chiều 1 tháng 54% -0.0411
Đảo chiều 1 tuần 63%
Độ biến động 60 phiên 5% +0.4517
Lợi suất cực đại 1 tháng 5% +0.4469
Khoảng cách MA200 55%
MA50 so với MA200 52%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 72% +0.2198
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 75%
Thanh khoản 16%
Xu hướng khối lượng 53%
Kém thanh khoản (Amihud) 81%
Beta 120 phiên 30%
Rủi ro riêng 4% +0.4565

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
28 HAG HOSE 14.40 37.5 tỷ 0.538 -11% 15% 75% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 44% -0.0556
Quán tính 6-1 tháng 42%
Quán tính 3 tháng 53%
Đảo chiều 1 tháng 64% -0.1425
Đảo chiều 1 tuần 40%
Độ biến động 60 phiên 7% +0.4275
Lợi suất cực đại 1 tháng 59% -0.0942
Khoảng cách MA200 54%
MA50 so với MA200 51%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 62% +0.1232
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 69%
Thanh khoản 68%
Xu hướng khối lượng 78%
Kém thanh khoản (Amihud) 25%
Beta 120 phiên 22%
Rủi ro riêng 5% +0.4469

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
29 SHI HOSE 14.00 3.2 tỷ 0.538 -3% 11% 73% Độ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 56% +0.0604
Quán tính 6-1 tháng 66%
Quán tính 3 tháng 44%
Đảo chiều 1 tháng 49% +0.0121
Đảo chiều 1 tuần 58%
Độ biến động 60 phiên 3% +0.4710
Lợi suất cực đại 1 tháng 4% +0.4614
Khoảng cách MA200 65%
MA50 so với MA200 72%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 58% +0.0797
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 87%
Thanh khoản 11%
Xu hướng khối lượng 34%
Kém thanh khoản (Amihud) 51%
Beta 120 phiên 8%
Rủi ro riêng 4% +0.4614

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
30 VCB HOSE 57.50 180.9 tỷ 0.537 -1% 18% 74% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 59% +0.0942
Quán tính 6-1 tháng 64%
Quán tính 3 tháng 31%
Đảo chiều 1 tháng 42% +0.0797
Đảo chiều 1 tuần 80%
Độ biến động 60 phiên 11% +0.3937
Lợi suất cực đại 1 tháng 22% +0.2826
Khoảng cách MA200 60%
MA50 so với MA200 63%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 59% +0.0942
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 71%
Thanh khoản 91%
Xu hướng khối lượng 14%
Kém thanh khoản (Amihud) 5%
Beta 120 phiên 65%
Rủi ro riêng 9% +0.4082

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
32 VNM HOSE 58.20 112.7 tỷ 0.536 +9% 143% 59% Lợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 72% +0.2150
Quán tính 6-1 tháng 72%
Quán tính 3 tháng 28%
Đảo chiều 1 tháng 30% +0.2053
Đảo chiều 1 tuần 60%
Độ biến động 60 phiên 88% -0.3841
Lợi suất cực đại 1 tháng 12% +0.3792
Khoảng cách MA200 56%
MA50 so với MA200 74%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 27% -0.2343
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 9%
Thanh khoản 84%
Xu hướng khối lượng 8%
Kém thanh khoản (Amihud) 11%
Beta 120 phiên 23%
Rủi ro riêng 88% -0.3841

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
33 POW HOSE 12.55 61.4 tỷ 0.535 +7% 18% 74% Độ biến động 60 phiênRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 70% +0.2053
Quán tính 6-1 tháng 53%
Quán tính 3 tháng 20%
Đảo chiều 1 tháng 42% +0.0845
Đảo chiều 1 tuần 52%
Độ biến động 60 phiên 12% +0.3792
Lợi suất cực đại 1 tháng 19% +0.3116
Khoảng cách MA200 52%
MA50 so với MA200 53%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 62% +0.1184
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 53%
Thanh khoản 73%
Xu hướng khối lượng 18%
Kém thanh khoản (Amihud) 16%
Beta 120 phiên 64%
Rủi ro riêng 15% +0.3502

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
36 VTO HOSE 10.75 8.8 tỷ 0.534 +8% 24% 84% Rủi ro riêngĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 71% +0.2101
Quán tính 6-1 tháng 75%
Quán tính 3 tháng 54%
Đảo chiều 1 tháng 18% +0.3213
Đảo chiều 1 tuần 8%
Độ biến động 60 phiên 27% +0.2295
Lợi suất cực đại 1 tháng 49% +0.0121
Khoảng cách MA200 66%
MA50 so với MA200 74%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 80% +0.2971
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 74%
Thanh khoản 34%
Xu hướng khối lượng 100%
Kém thanh khoản (Amihud) 70%
Beta 120 phiên 27%
Rủi ro riêng 10% +0.3986

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
37 TLG HOSE 53.00 14.0 tỷ 0.533 +22% 27% 91% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêngQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 81% +0.3116
Quán tính 6-1 tháng 83%
Quán tính 3 tháng 70%
Đảo chiều 1 tháng 54% -0.0362
Đảo chiều 1 tuần 6%
Độ biến động 60 phiên 36% +0.1377
Lợi suất cực đại 1 tháng 20% +0.2971
Khoảng cách MA200 83%
MA50 so với MA200 87%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 90% +0.3986
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 82%
Thanh khoản 45%
Xu hướng khối lượng 69%
Kém thanh khoản (Amihud) 55%
Beta 120 phiên 16%
Rủi ro riêng 17% +0.3261

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
38 KBC HOSE 27.00 33.7 tỷ 0.533 -21% 13% 71% Độ biến động 60 phiênRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 34% -0.1570
Quán tính 6-1 tháng 19%
Quán tính 3 tháng 32%
Đảo chiều 1 tháng 72% -0.2198
Đảo chiều 1 tuần 60%
Độ biến động 60 phiên 4% +0.4565
Lợi suất cực đại 1 tháng 32% +0.1763
Khoảng cách MA200 40%
MA50 so với MA200 29%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 53% +0.0314
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 49%
Thanh khoản 65%
Xu hướng khối lượng 44%
Kém thanh khoản (Amihud) 22%
Beta 120 phiên 33%
Rủi ro riêng 11% +0.3937

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
39 HAH HOSE 50.60 43.6 tỷ 0.533 -11% 27% 73% Rủi ro riêngĐảo chiều 1 thángĐộ biến động 60 phiênQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 46% -0.0411
Quán tính 6-1 tháng 63%
Quán tính 3 tháng 76%
Đảo chiều 1 tháng 26% +0.2391
Đảo chiều 1 tuần 59%
Độ biến động 60 phiên 35% +0.1473
Lợi suất cực đại 1 tháng 47% +0.0314
Khoảng cách MA200 64%
MA50 so với MA200 53%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 59% +0.0894
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 78%
Thanh khoản 70%
Xu hướng khối lượng 35%
Kém thanh khoản (Amihud) 37%
Beta 120 phiên 49%
Rủi ro riêng 25% +0.2488

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
40 LCG HOSE 6.69 5.3 tỷ 0.533 -30% 19% 64% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 22% -0.2826
Quán tính 6-1 tháng 16%
Quán tính 3 tháng 26%
Đảo chiều 1 tháng 63% -0.1329
Đảo chiều 1 tuần 54%
Độ biến động 60 phiên 16% +0.3406
Lợi suất cực đại 1 tháng 29% +0.2101
Khoảng cách MA200 20%
MA50 so với MA200 14%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 41% -0.0942
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 36%
Thanh khoản 23%
Xu hướng khối lượng 45%
Kém thanh khoản (Amihud) 77%
Beta 120 phiên 68%
Rủi ro riêng 13% +0.3744

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
41 OCB HOSE 10.70 23.2 tỷ 0.533 -4% 18% 92% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnĐộ biến động 60 phiênRủi ro riêngĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 54% +0.0411
Quán tính 6-1 tháng 75%
Quán tính 3 tháng 62%
Đảo chiều 1 tháng 76% -0.2585
Đảo chiều 1 tuần 93%
Độ biến động 60 phiên 14% +0.3647
Lợi suất cực đại 1 tháng 54% -0.0362
Khoảng cách MA200 78%
MA50 so với MA200 75%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 92% +0.4179
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 81%
Thanh khoản 56%
Xu hướng khối lượng 38%
Kém thanh khoản (Amihud) 40%
Beta 120 phiên 50%
Rủi ro riêng 26% +0.2440

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
42 CDC HOSE 22.80 5.8 tỷ 0.532 +14% 28% 95% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 76% +0.2585
Quán tính 6-1 tháng 84%
Quán tính 3 tháng 93%
Đảo chiều 1 tháng 86% -0.3647
Đảo chiều 1 tuần 89%
Độ biến động 60 phiên 42% +0.0797
Lợi suất cực đại 1 tháng 66% -0.1570
Khoảng cách MA200 95%
MA50 so với MA200 90%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 97% +0.4662
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 91%
Thanh khoản 25%
Xu hướng khối lượng 66%
Kém thanh khoản (Amihud) 83%
Beta 120 phiên 9%
Rủi ro riêng 39% +0.1087

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
43 BID HOSE 33.65 105.7 tỷ 0.532 +4% 106% 63% Lợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 63% +0.1329
Quán tính 6-1 tháng 59%
Quán tính 3 tháng 24%
Đảo chiều 1 tháng 16% +0.3357
Đảo chiều 1 tuần 45%
Độ biến động 60 phiên 87% -0.3744
Lợi suất cực đại 1 tháng 16% +0.3454
Khoảng cách MA200 35%
MA50 so với MA200 52%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 38% -0.1232
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 10%
Thanh khoản 84%
Xu hướng khối lượng 25%
Kém thanh khoản (Amihud) 12%
Beta 120 phiên 85%
Rủi ro riêng 87% -0.3744

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
45 NAB HOSE 12.65 31.5 tỷ 0.530 +4% 23% 94% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 64% +0.1377
Quán tính 6-1 tháng 74%
Quán tính 3 tháng 56%
Đảo chiều 1 tháng 64% -0.1377
Đảo chiều 1 tuần 89%
Độ biến động 60 phiên 25% +0.2536
Lợi suất cực đại 1 tháng 35% +0.1522
Khoảng cách MA200 83%
MA50 so với MA200 73%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 95% +0.4469
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 88%
Thanh khoản 62%
Xu hướng khối lượng 84%
Kém thanh khoản (Amihud) 36%
Beta 120 phiên 49%
Rủi ro riêng 18% +0.3164

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
46 MSB HOSE 16.00 155.9 tỷ 0.529 +40% 22% 100% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 90% +0.4034
Quán tính 6-1 tháng 94%
Quán tính 3 tháng 89%
Đảo chiều 1 tháng 90% -0.4034
Đảo chiều 1 tuần 87%
Độ biến động 60 phiên 22% +0.2826
Lợi suất cực đại 1 tháng 40% +0.0990
Khoảng cách MA200 97%
MA50 so với MA200 93%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 100% +0.5000
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 99%
Thanh khoản 89%
Xu hướng khối lượng 75%
Kém thanh khoản (Amihud) 11%
Beta 120 phiên 22%
Rủi ro riêng 27% +0.2343

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
47 HCM HOSE 23.45 64.8 tỷ 0.529 +30% 593% 86% Quán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 84% +0.3454
Quán tính 6-1 tháng 81%
Quán tính 3 tháng 23%
Đảo chiều 1 tháng 28% +0.2246
Đảo chiều 1 tuần 21%
Độ biến động 60 phiên 94% -0.4372
Lợi suất cực đại 1 tháng 44% +0.0556
Khoảng cách MA200 81%
MA50 so với MA200 86%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 82% +0.3164
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 66%
Thanh khoản 75%
Xu hướng khối lượng 16%
Kém thanh khoản (Amihud) 27%
Beta 120 phiên 10%
Rủi ro riêng 94% -0.4372

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
48 VJC HOSE 131.50 120.8 tỷ 0.529 -2% 2141% 78% Lợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 57% +0.0749
Quán tính 6-1 tháng 61%
Quán tính 3 tháng 62%
Đảo chiều 1 tháng 39% +0.1087
Đảo chiều 1 tuần 84%
Độ biến động 60 phiên 100% -0.4952
Lợi suất cực đại 1 tháng 9% +0.4130
Khoảng cách MA200 82%
MA50 so với MA200 65%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 68% +0.1812
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 77%
Thanh khoản 85%
Xu hướng khối lượng 12%
Kém thanh khoản (Amihud) 9%
Beta 120 phiên 1%
Rủi ro riêng 100% -0.4952

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
49 VAB HOSE 9.00 3.9 tỷ 0.528 -8% 10% 83% Độ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángRủi ro riêngQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 50% -0.0024
Quán tính 6-1 tháng 65%
Quán tính 3 tháng 38%
Đảo chiều 1 tháng 46% +0.0411
Đảo chiều 1 tuần 53%
Độ biến động 60 phiên 2% +0.4807
Lợi suất cực đại 1 tháng 2% +0.4758
Khoảng cách MA200 59%
MA50 so với MA200 60%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 77% +0.2681
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 57%
Thanh khoản 14%
Xu hướng khối lượng 30%
Kém thanh khoản (Amihud) 42%
Beta 120 phiên 53%
Rủi ro riêng 12% +0.3792

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
51 HHP HOSE 17.75 24.3 tỷ 0.526 +58% 31% 92% Quán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 94% +0.4372
Quán tính 6-1 tháng 97%
Quán tính 3 tháng 94%
Đảo chiều 1 tháng 49% +0.0121
Đảo chiều 1 tuần 93%
Độ biến động 60 phiên 51% -0.0072
Lợi suất cực đại 1 tháng 39% +0.1135
Khoảng cách MA200 96%
MA50 so với MA200 96%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 91% +0.4082
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 95%
Thanh khoản 56%
Xu hướng khối lượng 50%
Kém thanh khoản (Amihud) 44%
Beta 120 phiên 12%
Rủi ro riêng 44% +0.0652

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
52 CTF HOSE 18.75 4.1 tỷ 0.526 -9% 30% 88% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 48% -0.0169
Quán tính 6-1 tháng 71%
Quán tính 3 tháng 57%
Đảo chiều 1 tháng 59% -0.0894
Đảo chiều 1 tuần 67%
Độ biến động 60 phiên 46% +0.0411
Lợi suất cực đại 1 tháng 64% -0.1425
Khoảng cách MA200 67%
MA50 so với MA200 83%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 86% +0.3551
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 66%
Thanh khoản 16%
Xu hướng khối lượng 13%
Kém thanh khoản (Amihud) 85%
Beta 120 phiên 7%
Rủi ro riêng 35% +0.1473

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
53 VPI HOSE 58.10 108.9 tỷ 0.526 +25% 36% 92% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 83% +0.3261
Quán tính 6-1 tháng 82%
Quán tính 3 tháng 45%
Đảo chiều 1 tháng 27% +0.2295
Đảo chiều 1 tuần 98%
Độ biến động 60 phiên 64% -0.1425
Lợi suất cực đại 1 tháng 70% -0.1957
Khoảng cách MA200 80%
MA50 so với MA200 84%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 90% +0.4034
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 79%
Thanh khoản 84%
Xu hướng khối lượng 33%
Kém thanh khoản (Amihud) 28%
Beta 120 phiên 62%
Rủi ro riêng 43% +0.0700

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
54 CTI HOSE 17.40 4.4 tỷ 0.525 -25% 19% 73% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 30% -0.2005
Quán tính 6-1 tháng 26%
Quán tính 3 tháng 47%
Đảo chiều 1 tháng 90% -0.3986
Đảo chiều 1 tuần 96%
Độ biến động 60 phiên 15% +0.3502
Lợi suất cực đại 1 tháng 27% +0.2343
Khoảng cách MA200 51%
MA50 so với MA200 26%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 57% +0.0700
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 67%
Thanh khoản 18%
Xu hướng khối lượng 63%
Kém thanh khoản (Amihud) 81%
Beta 120 phiên 32%
Rủi ro riêng 11% +0.3889

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
55 DXS HOSE 4.88 11.0 tỷ 0.525 -45% 37% 46% Đảo chiều 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 6% -0.4372
Quán tính 6-1 tháng 7%
Quán tính 3 tháng 8%
Đảo chiều 1 tháng 16% +0.3406
Đảo chiều 1 tuần 2%
Độ biến động 60 phiên 69% -0.1908
Lợi suất cực đại 1 tháng 90% -0.4034
Khoảng cách MA200 6%
MA50 so với MA200 13%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 12% -0.3841
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 9%
Thanh khoản 38%
Xu hướng khối lượng 56%
Kém thanh khoản (Amihud) 72%
Beta 120 phiên 73%
Rủi ro riêng 64% -0.1377

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
56 FCN HOSE 10.90 6.1 tỷ 0.525 -26% 17% 65% Độ biến động 60 phiênRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 28% -0.2198
Quán tính 6-1 tháng 32%
Quán tính 3 tháng 52%
Đảo chiều 1 tháng 58% -0.0797
Đảo chiều 1 tuần 51%
Độ biến động 60 phiên 10% +0.4034
Lợi suất cực đại 1 tháng 20% +0.3019
Khoảng cách MA200 43%
MA50 so với MA200 37%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 44% -0.0652
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 51%
Thanh khoản 27%
Xu hướng khối lượng 44%
Kém thanh khoản (Amihud) 69%
Beta 120 phiên 28%
Rủi ro riêng 19% +0.3116

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
57 KSB HOSE 13.75 10.8 tỷ 0.524 -30% 26% 71% Rủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiênQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 22% -0.2778
Quán tính 6-1 tháng 30%
Quán tính 3 tháng 60%
Đảo chiều 1 tháng 74% -0.2440
Đảo chiều 1 tuần 57%
Độ biến động 60 phiên 34% +0.1570
Lợi suất cực đại 1 tháng 32% +0.1812
Khoảng cách MA200 48%
MA50 so với MA200 32%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 54% +0.0362
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 61%
Thanh khoản 38%
Xu hướng khối lượng 49%
Kém thanh khoản (Amihud) 60%
Beta 120 phiên 44%
Rủi ro riêng 24% +0.2585

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
58 KHG HOSE 4.49 12.6 tỷ 0.524 -38% 15% 56% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 12% -0.3792
Quán tính 6-1 tháng 44%
Quán tính 3 tháng 25%
Đảo chiều 1 tháng 24% +0.2633
Đảo chiều 1 tuần 34%
Độ biến động 60 phiên 7% +0.4324
Lợi suất cực đại 1 tháng 9% +0.4082
Khoảng cách MA200 31%
MA50 so với MA200 34%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 23% -0.2681
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 55%
Thanh khoản 43%
Xu hướng khối lượng 76%
Kém thanh khoản (Amihud) 38%
Beta 120 phiên 28%
Rủi ro riêng 3% +0.4662

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
61 TDP HOSE 28.35 7.6 tỷ 0.523 +19% 35% 87% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 78% +0.2826
Quán tính 6-1 tháng 67%
Quán tính 3 tháng 73%
Đảo chiều 1 tháng 57% -0.0749
Đảo chiều 1 tuần 34%
Độ biến động 60 phiên 61% -0.1087
Lợi suất cực đại 1 tháng 53% -0.0314
Khoảng cách MA200 76%
MA50 so với MA200 84%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 84% +0.3406
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 70%
Thanh khoản 30%
Xu hướng khối lượng 34%
Kém thanh khoản (Amihud) 68%
Beta 120 phiên 3%
Rủi ro riêng 37% +0.1280

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0

Hiển thị 50 mã đầu. Bấm mã để xem các mô hình dự đoán và mốc giá. Danh mục đề xuất: 10 mã đứng đầu, tỷ trọng bằng nhau, tái cơ cấu mỗi 20 phiên.

Danh mục Top 10 so với thị trường (kiểm chứng ngoài mẫu)

Lợi suất 20 phiên theo 10 nhóm xếp hạng

Nhóm 10 là 10% mã được mô hình xếp cao nhất. Mô hình tốt cho cột tăng dần từ trái sang phải.

So sánh 3 mô hình chọn cổ phiếu

Mô hìnhIC trung bìnhICIRt-stat% kỳ IC>0 Nhóm 10 − Nhóm 1Top 10 %/nămSharpeSụt giảm maxVòng quayThắng chia đều
Đa nhân tố truyền thống +0.0688+0.33 3.963% -7.05% +11.9% 0.63-46% 62%47%
Hồi quy Ridge +0.0534+0.29 3.362% +10.55% +127.2% 0.80-56% 78%56%
Gradient Boosting Đang dùng +0.0838+0.46 4.768% +22.96% +280.1% 1.00-52% 58%58%
Chia đều toàn thị trường+45.8%0.94-53%
VNINDEX+6.0%0.39-44%

IC (Information Coefficient): tương quan thứ hạng giữa điểm mô hình và lợi suất thực tế 20 phiên sau, tính mỗi kỳ. Trong thực tế IC 0,02–0,05 ổn định đã là tốt. t-stat > 2 là có ý nghĩa thống kê (tính trên các kỳ không chồng lấn). Vòng quay: tỷ lệ mã thay đổi mỗi lần tái cơ cấu. Lợi suất đã trừ phí 0.15% mỗi chiều và thuế bán 0.1%.

IC theo thời gian (mô hình đang dùng)

Sức mạnh dự báo của từng nhân tố

Nhân tốICtHệ số Ridge
Lợi suất cực đại 1 tháng
Phiên tăng mạnh nhất (hiệu ứng 'xổ số')
-0.0635 -3.9-0.0209
Độ biến động 60 phiên
Độ lệch chuẩn lợi suất ngày
-0.0551 -3.3-0.0476
Rủi ro riêng
Biến động không giải thích bởi thị trường
-0.0413 -2.9-0.0009
Kém thanh khoản (Amihud)
Biến động giá trên mỗi đồng giao dịch
-0.0309 -2.5-0.0209
Xu hướng khối lượng
KL TB 20 phiên / 60 phiên
-0.0250 -2.1-0.0217
Khoảng cách MA200
Giá so với trung bình 200 phiên
-0.0369 -1.7-0.1481
Đảo chiều 1 tháng
Lợi suất 1 tháng (thường đảo chiều)
-0.0279 -1.4+0.0396
Quán tính 12-1 tháng
Lợi suất 12 tháng, bỏ tháng gần nhất
+0.0214 +1.4+0.0139
Đảo chiều 1 tuần
Lợi suất 1 tuần
-0.0251 -1.2+0.0090
Quán tính 3 tháng
Lợi suất 3 tháng gần nhất
-0.0228 -1.1+0.0519
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng
Giá so với đỉnh 120 phiên
-0.0196 -1.1-0.0040
Vị trí so với đỉnh 52 tuần
Giá / giá cao nhất 1 năm
-0.0157 -0.8+0.0126
Quán tính 6-1 tháng
Lợi suất 6 tháng, bỏ tháng gần nhất
+0.0125 +0.8+0.0216
MA50 so với MA200
Xu hướng trung hạn
+0.0099 +0.6+0.0695
Beta 120 phiên
Độ nhạy với thị trường
+0.0022 +0.1+0.0101
Thanh khoản
Log giá trị giao dịch TB 20 phiên
+0.0004 +0.0-0.0018

IC dương: mã có nhân tố cao thường có lợi suất tương lai cao hơn; IC âm: ngược lại. |t| > 2 (in đậm) là có ý nghĩa thống kê.

Phương pháp

Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.