Kiểm tra bất kỳ mã nào trên HOSE, HNX, UPCoM. Mã chưa có dữ liệu sẽ được tải tự động (khoảng 1–2 phút).

SHI

14.00 +0.00% phiên 28/10/2026 Phân tích chi tiết
Dự báo xu hướng 5 phiên tới
GIẢM
3/13 mô hình dự đoán tăng · xác suất tăng trung bình 43.8% (của 7 mô hình có ý nghĩa thống kê)
Mô hình bỏ phiếu
↑ Tăng 3Giảm 10 ↓
Ngưỡng kết luận TĂNG/GIẢM: xác suất ≥ 55% / ≤ 45% và ít nhất 2/3 mô hình đồng thuận
Phân tích kỹ thuật
41/100 tổng điểm Trung tính
Xu hướng Giảm · điểm kỹ thuật 35 · RSI 46

Dự đoán của từng mô hình

Mô hìnhXác suất tăngAUC chungĐúng hướng với SHI
Hồi quy Logistic Đang dùng ✓
Thống kê
47.6% 0.511 –
Kết hợp (Voting) ✓
Kết hợp
42.8% 0.510 –
Máy vector hỗ trợ (SVM) ✓
Biên lề
48.7% 0.510 –
AdaBoost ✓
Boosting
36.5% 0.508 –
Rừng ngẫu nhiên ✓
Tổ hợp cây
45.5% 0.508 –
Naive Bayes ✓
Thống kê
50.1% 0.508 –
Rừng cực ngẫu nhiên
Tổ hợp cây
48.6% 0.507 –
Gradient Boosting ✓
Boosting
35.3% 0.507 –
Mạng nơ-ron (MLP)
Mạng nơ-ron
62.5% 0.506 –
XGBoost
Boosting
36.6% 0.504 –
LightGBM
Boosting
40.5% 0.504 –
Cây quyết định
Cây
50.1% 0.503 –
K láng giềng gần nhất
Khoảng cách
48.0% 0.499 –

"Đúng hướng" là tỷ lệ phiên mô hình dự đoán đúng chiều tăng/giảm của chính mã này trên dữ liệu ngoài mẫu (mã ngoài danh mục huấn luyện nên chưa có thống kê riêng). Thanh màu lệch phải là nghiêng tăng, lệch trái là nghiêng giảm.

Diễn biến 60 phiên: giá và xác suất tăng

Lý do chấm điểm kỹ thuật

  • Giá trên MA20
  • Giá dưới MA200
  • MACD trên đường tín hiệu
  • Gần đáy 52 tuần

Mốc giá quan trọng

Hỗ trợ gần (đáy 20 phiên)13.10 -6.4%
Kháng cự gần (đỉnh 20 phiên)14.50 +3.6%
MA20 / MA5013.99 / 14.14
MA200 (xu hướng dài hạn)14.15
Dải Bollinger13.90 – 14.09
Đỉnh / đáy 52 tuần19.20 / 13.10
Biên độ dao động TB (ATR)0.38 2.7%/phiên
Độ biến động năm hóa11%

Hiệu suất giá

1 tuần-0.4%
1 tháng+0.0%
3 tháng-0.4%
6 tháng-1.1%
1 năm-1.1%
Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.