Chọn cổ phiếu toàn thị trường

Xếp hạng mọi cổ phiếu đủ thanh khoản trên HOSE, HNX, UPCoM theo lợi suất kỳ vọng 20 phiên tới so với các mã khác

Mô hình đang dùng
Gradient Boosting
IC +0.084 · t = 4.7 · IC > 0 ở 68% kỳ
Danh mục Top 10 (kiểm chứng)
+280.1%/năm
Sharpe 1.00 · sụt giảm max -52% · đã trừ phí
So với chia đều toàn thị trường
+45.8%/năm
Top 10 thắng ở 58% số tháng · VNINDEX +6.0%/năm
Vũ trụ cổ phiếu
207
mã đủ điều kiện / 1233 mã có dữ liệu · TB 177 mã/kỳ

Bảng xếp hạng phiên 28/10/2026

HạngMãSànGiáGTGD TB 20pĐiểm Quán tính 12-1Biến động nămSo đỉnh 52TĐiểm mạnh / điểm yếuLần vào Top 10
45 ngày
10 ABB UPCOM 17.60 7.8 tỷ 0.572 +74% 12% 93% Quán tính 12-1 thángĐộ biến động 60 phiênVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 96% +0.4614
Quán tính 6-1 tháng 96%
Quán tính 3 tháng 49%
Đảo chiều 1 tháng 44% +0.0556
Đảo chiều 1 tuần 55%
Độ biến động 60 phiên 4% +0.4614
Lợi suất cực đại 1 tháng 16% +0.3357
Khoảng cách MA200 93%
MA50 so với MA200 94%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 94% +0.4372
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 94%
Thanh khoản 30%
Xu hướng khối lượng 1%
Kém thanh khoản (Amihud) 44%
Beta 120 phiên 17%
Rủi ro riêng 10% +0.4034

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

2
16 VLB UPCOM 53.70 2.1 tỷ 0.551 +14% 16% 98% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 76% +0.2633
Quán tính 6-1 tháng 84%
Quán tính 3 tháng 76%
Đảo chiều 1 tháng 88% -0.3841
Đảo chiều 1 tuần 92%
Độ biến động 60 phiên 8% +0.4227
Lợi suất cực đại 1 tháng 56% -0.0556
Khoảng cách MA200 92%
MA50 so với MA200 80%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 100% +0.4952
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 99%
Thanh khoản 2%
Xu hướng khối lượng 90%
Kém thanh khoản (Amihud) 94%
Beta 120 phiên 15%
Rủi ro riêng 6% +0.4420

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
21 QNS UPCOM 49.90 12.1 tỷ 0.545 +24% 21% 94% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêngQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 82% +0.3213
Quán tính 6-1 tháng 86%
Quán tính 3 tháng 65%
Đảo chiều 1 tháng 41% +0.0942
Đảo chiều 1 tuần 59%
Độ biến động 60 phiên 19% +0.3116
Lợi suất cực đại 1 tháng 64% -0.1377
Khoảng cách MA200 84%
MA50 so với MA200 86%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 95% +0.4517
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 85%
Thanh khoản 42%
Xu hướng khối lượng 37%
Kém thanh khoản (Amihud) 82%
Beta 120 phiên 6%
Rủi ro riêng 7% +0.4275

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
34 ACV UPCOM 41.00 33.1 tỷ 0.534 -27% 23% 63% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 25% -0.2536
Quán tính 6-1 tháng 45%
Quán tính 3 tháng 59%
Đảo chiều 1 tháng 70% -0.2005
Đảo chiều 1 tuần 41%
Độ biến động 60 phiên 25% +0.2488
Lợi suất cực đại 1 tháng 52% -0.0169
Khoảng cách MA200 50%
MA50 so với MA200 42%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 39% -0.1087
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 76%
Thanh khoản 64%
Xu hướng khối lượng 89%
Kém thanh khoản (Amihud) 36%
Beta 120 phiên 46%
Rủi ro riêng 14% +0.3599

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
44 VEA UPCOM 38.80 24.8 tỷ 0.532 +0% 12% 90% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 61% +0.1135
Quán tính 6-1 tháng 85%
Quán tính 3 tháng 79%
Đảo chiều 1 tháng 70% -0.2053
Đảo chiều 1 tuần 58%
Độ biến động 60 phiên 3% +0.4662
Lợi suất cực đại 1 tháng 18% +0.3213
Khoảng cách MA200 87%
MA50 so với MA200 84%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 88% +0.3841
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 96%
Thanh khoản 57%
Xu hướng khối lượng 92%
Kém thanh khoản (Amihud) 30%
Beta 120 phiên 13%
Rủi ro riêng 1% +0.4903

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
50 QTP UPCOM 11.20 2.3 tỷ 0.527 -8% 14% 76% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 49% -0.0072
Quán tính 6-1 tháng 44%
Quán tính 3 tháng 48%
Đảo chiều 1 tháng 68% -0.1787
Đảo chiều 1 tuần 91%
Độ biến động 60 phiên 6% +0.4420
Lợi suất cực đại 1 tháng 60% -0.0990
Khoảng cách MA200 53%
MA50 so với MA200 44%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 64% +0.1377
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 77%
Thanh khoản 3%
Xu hướng khối lượng 82%
Kém thanh khoản (Amihud) 82%
Beta 120 phiên 11%
Rủi ro riêng 3% +0.4710

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
59 AAS UPCOM 10.00 19.8 tỷ 0.523 +18% 36% 83% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 77% +0.2729
Quán tính 6-1 tháng 89%
Quán tính 3 tháng 98%
Đảo chiều 1 tháng 58% -0.0845
Đảo chiều 1 tuần 27%
Độ biến động 60 phiên 65% -0.1522
Lợi suất cực đại 1 tháng 46% +0.0362
Khoảng cách MA200 90%
MA50 so với MA200 82%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 78% +0.2754
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 86%
Thanh khoản 54%
Xu hướng khối lượng 77%
Kém thanh khoản (Amihud) 63%
Beta 120 phiên 47%
Rủi ro riêng 68% -0.1763

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
65 PHP UPCOM 45.30 16.8 tỷ 0.521 +44% 37% 87% Quán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 92% +0.4227
Quán tính 6-1 tháng 93%
Quán tính 3 tháng 91%
Đảo chiều 1 tháng 27% +0.2343
Đảo chiều 1 tuần 11%
Độ biến động 60 phiên 69% -0.1860
Lợi suất cực đại 1 tháng 72% -0.2246
Khoảng cách MA200 92%
MA50 so với MA200 95%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 84% +0.3454
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 68%
Thanh khoản 51%
Xu hướng khối lượng 73%
Kém thanh khoản (Amihud) 58%
Beta 120 phiên 45%
Rủi ro riêng 53% -0.0266

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
76 FOX UPCOM 57.00 3.5 tỷ 0.513 -0% 18% 52% Lợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiênRủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 60% +0.1039
Quán tính 6-1 tháng 25%
Quán tính 3 tháng 14%
Đảo chiều 1 tháng 17% +0.3309
Đảo chiều 1 tuần 65%
Độ biến động 60 phiên 11% +0.3889
Lợi suất cực đại 1 tháng 6% +0.4372
Khoảng cách MA200 11%
MA50 so với MA200 14%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 18% -0.3213
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 14%
Thanh khoản 13%
Xu hướng khối lượng 44%
Kém thanh khoản (Amihud) 73%
Beta 120 phiên 57%
Rủi ro riêng 14% +0.3551

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
83 VGT UPCOM 12.00 8.6 tỷ 0.511 -2% 28% 74% Rủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 58% +0.0797
Quán tính 6-1 tháng 55%
Quán tính 3 tháng 80%
Đảo chiều 1 tháng 85% -0.3502
Đảo chiều 1 tuần 75%
Độ biến động 60 phiên 40% +0.1039
Lợi suất cực đại 1 tháng 37% +0.1256
Khoảng cách MA200 73%
MA50 so với MA200 62%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 61% +0.1135
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 96%
Thanh khoản 33%
Xu hướng khối lượng 90%
Kém thanh khoản (Amihud) 70%
Beta 120 phiên 14%
Rủi ro riêng 26% +0.2391

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
92 MML UPCOM 25.40 2.1 tỷ 0.507 -22% 20% 57% Lợi suất cực đại 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênVị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 33% -0.1715
Quán tính 6-1 tháng 36%
Quán tính 3 tháng 13%
Đảo chiều 1 tháng 30% +0.2005
Đảo chiều 1 tuần 53%
Độ biến động 60 phiên 18% +0.3213
Lợi suất cực đại 1 tháng 3% +0.4710
Khoảng cách MA200 24%
MA50 so với MA200 30%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 25% -0.2536
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 41%
Thanh khoản 1%
Xu hướng khối lượng 68%
Kém thanh khoản (Amihud) 87%
Beta 120 phiên 47%
Rủi ro riêng 12% +0.3841

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
93 VGI UPCOM 76.90 14.1 tỷ 0.507 +4% 23% 56% Lợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 64% +0.1425
Quán tính 6-1 tháng 57%
Quán tính 3 tháng 39%
Đảo chiều 1 tháng 25% +0.2536
Đảo chiều 1 tuần 44%
Độ biến động 60 phiên 24% +0.2585
Lợi suất cực đại 1 tháng 12% +0.3841
Khoảng cách MA200 38%
MA50 so với MA200 45%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 24% -0.2633
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 39%
Thanh khoản 45%
Xu hướng khối lượng 5%
Kém thanh khoản (Amihud) 45%
Beta 120 phiên 56%
Rủi ro riêng 42% +0.0797

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
98 OIL UPCOM 13.10 20.7 tỷ 0.505 +32% 30% 51% Quán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 86% +0.3599
Quán tính 6-1 tháng 55%
Quán tính 3 tháng 55%
Đảo chiều 1 tháng 26% +0.2440
Đảo chiều 1 tuần 74%
Độ biến động 60 phiên 45% +0.0507
Lợi suất cực đại 1 tháng 42% +0.0749
Khoảng cách MA200 44%
MA50 so với MA200 49%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 16% -0.3357
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 39%
Thanh khoản 55%
Xu hướng khối lượng 11%
Kém thanh khoản (Amihud) 41%
Beta 120 phiên 61%
Rủi ro riêng 67% -0.1667

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
102 HNG UPCOM 5.80 4.3 tỷ 0.504 +7% 17% 68% Lợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 69% +0.1908
Quán tính 6-1 tháng 44%
Quán tính 3 tháng 9%
Đảo chiều 1 tháng 23% +0.2729
Đảo chiều 1 tuần 40%
Độ biến động 60 phiên 10% +0.3986
Lợi suất cực đại 1 tháng 8% +0.4179
Khoảng cách MA200 38%
MA50 so với MA200 51%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 50% -0.0024
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 31%
Thanh khoản 17%
Xu hướng khối lượng 30%
Kém thanh khoản (Amihud) 75%
Beta 120 phiên 35%
Rủi ro riêng 28% +0.2150

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
125 TVN UPCOM 10.40 8.3 tỷ 0.500 +20% 35% 87% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 79% +0.2874
Quán tính 6-1 tháng 76%
Quán tính 3 tháng 93%
Đảo chiều 1 tháng 95% -0.4469
Đảo chiều 1 tuần 80%
Độ biến động 60 phiên 61% -0.1135
Lợi suất cực đại 1 tháng 65% -0.1473
Khoảng cách MA200 89%
MA50 so với MA200 76%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 85% +0.3502
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 73%
Thanh khoản 31%
Xu hướng khối lượng 74%
Kém thanh khoản (Amihud) 76%
Beta 120 phiên 74%
Rủi ro riêng 83% -0.3309

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
161 DRI UPCOM 14.50 27.3 tỷ 0.484 +43% 36% 84% Đảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 92% +0.4179
Quán tính 6-1 tháng 91%
Quán tính 3 tháng 90%
Đảo chiều 1 tháng 8% +0.4227
Đảo chiều 1 tuần 8%
Độ biến động 60 phiên 65% -0.1473
Lợi suất cực đại 1 tháng 57% -0.0700
Khoảng cách MA200 88%
MA50 so với MA200 91%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 79% +0.2923
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 57%
Thanh khoản 58%
Xu hướng khối lượng 88%
Kém thanh khoản (Amihud) 52%
Beta 120 phiên 34%
Rủi ro riêng 56% -0.0604

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
169 MSR UPCOM 68.30 134.9 tỷ 0.477 +155% 44% 98% Quán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 100% +0.4952
Quán tính 6-1 tháng 95%
Quán tính 3 tháng 100%
Đảo chiều 1 tháng 99% -0.4855
Đảo chiều 1 tuần 100%
Độ biến động 60 phiên 77% -0.2729
Lợi suất cực đại 1 tháng 73% -0.2295
Khoảng cách MA200 99%
MA50 so với MA200 97%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 99% +0.4855
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 99%
Thanh khoản 87%
Xu hướng khối lượng 56%
Kém thanh khoản (Amihud) 18%
Beta 120 phiên 14%
Rủi ro riêng 73% -0.2343

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
175 DDV UPCOM 16.70 13.5 tỷ 0.473 -39% 35% 51% Rủi ro riêngĐảo chiều 1 thángĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 11% -0.3889
Quán tính 6-1 tháng 6%
Quán tính 3 tháng 19%
Đảo chiều 1 tháng 61% -0.1087
Đảo chiều 1 tuần 10%
Độ biến động 60 phiên 64% -0.1377
Lợi suất cực đại 1 tháng 100% -0.5000
Khoảng cách MA200 8%
MA50 so với MA200 3%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 16% -0.3406
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 13%
Thanh khoản 44%
Xu hướng khối lượng 93%
Kém thanh khoản (Amihud) 66%
Beta 120 phiên 64%
Rủi ro riêng 47% +0.0314

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
178 F88 UPCOM 50.20 11.7 tỷ 0.469 +30% 52% 32% Quán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 85% +0.3502
Quán tính 6-1 tháng 16%
Quán tính 3 tháng 2%
Đảo chiều 1 tháng 16% +0.3454
Đảo chiều 1 tuần 19%
Độ biến động 60 phiên 82% -0.3213
Lợi suất cực đại 1 tháng 100% -0.4952
Khoảng cách MA200 4%
MA50 so với MA200 6%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 6% -0.4420
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 8%
Thanh khoản 40%
Xu hướng khối lượng 64%
Kém thanh khoản (Amihud) 72%
Beta 120 phiên 5%
Rủi ro riêng 79% -0.2874

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
184 SCL UPCOM 31.00 3.9 tỷ 0.466 +82% 37% 93% Quán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 97% +0.4662
Quán tính 6-1 tháng 98%
Quán tính 3 tháng 97%
Đảo chiều 1 tháng 86% -0.3551
Đảo chiều 1 tuần 67%
Độ biến động 60 phiên 71% -0.2101
Lợi suất cực đại 1 tháng 68% -0.1763
Khoảng cách MA200 98%
MA50 so với MA200 99%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 92% +0.4227
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 83%
Thanh khoản 14%
Xu hướng khối lượng 27%
Kém thanh khoản (Amihud) 92%
Beta 120 phiên 6%
Rủi ro riêng 75% -0.2536

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
185 TIN UPCOM 93.60 2.1 tỷ 0.466 +84% 44% 52% Quán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 97% +0.4710
Quán tính 6-1 tháng 5%
Quán tính 3 tháng 6%
Đảo chiều 1 tháng 24% +0.2585
Đảo chiều 1 tuần 63%
Độ biến động 60 phiên 78% -0.2778
Lợi suất cực đại 1 tháng 96% -0.4565
Khoảng cách MA200 17%
MA50 so với MA200 18%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 19% -0.3116
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 25%
Thanh khoản 2%
Xu hướng khối lượng 72%
Kém thanh khoản (Amihud) 99%
Beta 120 phiên 60%
Rủi ro riêng 78% -0.2826

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
201 TOS UPCOM 87.00 4.4 tỷ 0.424 -44% 42% 45% Độ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 7% -0.4275
Quán tính 6-1 tháng 1%
Quán tính 3 tháng 25%
Đảo chiều 1 tháng 79% -0.2874
Đảo chiều 1 tuần 5%
Độ biến động 60 phiên 75% -0.2536
Lợi suất cực đại 1 tháng 95% -0.4469
Khoảng cách MA200 2%
MA50 so với MA200 1%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 9% -0.4082
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 6%
Thanh khoản 17%
Xu hướng khối lượng 86%
Kém thanh khoản (Amihud) 95%
Beta 120 phiên 3%
Rủi ro riêng 87% -0.3696

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0

Hiển thị 22 mã đầu. Bấm mã để xem các mô hình dự đoán và mốc giá. Danh mục đề xuất: 10 mã đứng đầu, tỷ trọng bằng nhau, tái cơ cấu mỗi 20 phiên.

Danh mục Top 10 so với thị trường (kiểm chứng ngoài mẫu)

Lợi suất 20 phiên theo 10 nhóm xếp hạng

Nhóm 10 là 10% mã được mô hình xếp cao nhất. Mô hình tốt cho cột tăng dần từ trái sang phải.

So sánh 3 mô hình chọn cổ phiếu

Mô hìnhIC trung bìnhICIRt-stat% kỳ IC>0 Nhóm 10 − Nhóm 1Top 10 %/nămSharpeSụt giảm maxVòng quayThắng chia đều
Đa nhân tố truyền thống +0.0688+0.33 3.963% -7.05% +11.9% 0.63-46% 62%47%
Hồi quy Ridge +0.0534+0.29 3.362% +10.55% +127.2% 0.80-56% 78%56%
Gradient Boosting Đang dùng +0.0838+0.46 4.768% +22.96% +280.1% 1.00-52% 58%58%
Chia đều toàn thị trường+45.8%0.94-53%
VNINDEX+6.0%0.39-44%

IC (Information Coefficient): tương quan thứ hạng giữa điểm mô hình và lợi suất thực tế 20 phiên sau, tính mỗi kỳ. Trong thực tế IC 0,02–0,05 ổn định đã là tốt. t-stat > 2 là có ý nghĩa thống kê (tính trên các kỳ không chồng lấn). Vòng quay: tỷ lệ mã thay đổi mỗi lần tái cơ cấu. Lợi suất đã trừ phí 0.15% mỗi chiều và thuế bán 0.1%.

IC theo thời gian (mô hình đang dùng)

Sức mạnh dự báo của từng nhân tố

Nhân tốICtHệ số Ridge
Lợi suất cực đại 1 tháng
Phiên tăng mạnh nhất (hiệu ứng 'xổ số')
-0.0635 -3.9-0.0209
Độ biến động 60 phiên
Độ lệch chuẩn lợi suất ngày
-0.0551 -3.3-0.0476
Rủi ro riêng
Biến động không giải thích bởi thị trường
-0.0413 -2.9-0.0009
Kém thanh khoản (Amihud)
Biến động giá trên mỗi đồng giao dịch
-0.0309 -2.5-0.0209
Xu hướng khối lượng
KL TB 20 phiên / 60 phiên
-0.0250 -2.1-0.0217
Khoảng cách MA200
Giá so với trung bình 200 phiên
-0.0369 -1.7-0.1481
Đảo chiều 1 tháng
Lợi suất 1 tháng (thường đảo chiều)
-0.0279 -1.4+0.0396
Quán tính 12-1 tháng
Lợi suất 12 tháng, bỏ tháng gần nhất
+0.0214 +1.4+0.0139
Đảo chiều 1 tuần
Lợi suất 1 tuần
-0.0251 -1.2+0.0090
Quán tính 3 tháng
Lợi suất 3 tháng gần nhất
-0.0228 -1.1+0.0519
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng
Giá so với đỉnh 120 phiên
-0.0196 -1.1-0.0040
Vị trí so với đỉnh 52 tuần
Giá / giá cao nhất 1 năm
-0.0157 -0.8+0.0126
Quán tính 6-1 tháng
Lợi suất 6 tháng, bỏ tháng gần nhất
+0.0125 +0.8+0.0216
MA50 so với MA200
Xu hướng trung hạn
+0.0099 +0.6+0.0695
Beta 120 phiên
Độ nhạy với thị trường
+0.0022 +0.1+0.0101
Thanh khoản
Log giá trị giao dịch TB 20 phiên
+0.0004 +0.0-0.0018

IC dương: mã có nhân tố cao thường có lợi suất tương lai cao hơn; IC âm: ngược lại. |t| > 2 (in đậm) là có ý nghĩa thống kê.

Phương pháp

Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.