Kiểm tra bất kỳ mã nào trên HOSE, HNX, UPCoM. Mã chưa có dữ liệu sẽ được tải tự động (khoảng 1–2 phút).

F88

50.20 +0.80% phiên 28/10/2026 Phân tích chi tiết
Dự báo xu hướng 5 phiên tới
NGHIÊNG TĂNG
12/13 mô hình dự đoán tăng · xác suất tăng trung bình 52.2% (của 7 mô hình có ý nghĩa thống kê)
Mô hình bỏ phiếu
↑ Tăng 12Giảm 1 ↓
Ngưỡng kết luận TĂNG/GIẢM: xác suất ≥ 55% / ≤ 45% và ít nhất 2/3 mô hình đồng thuận
Phân tích kỹ thuật
43/100 tổng điểm Trung tính
Xu hướng Giảm · điểm kỹ thuật 33 · RSI 42

Dự đoán của từng mô hình

Mô hìnhXác suất tăngAUC chungĐúng hướng với F88
Hồi quy Logistic Đang dùng ✓
Thống kê
52.3% 0.511 –
Kết hợp (Voting) ✓
Kết hợp
53.3% 0.510 –
Máy vector hỗ trợ (SVM) ✓
Biên lề
50.9% 0.510 –
AdaBoost ✓
Boosting
55.4% 0.508 –
Rừng ngẫu nhiên ✓
Tổ hợp cây
50.2% 0.508 –
Naive Bayes ✓
Thống kê
45.8% 0.508 –
Rừng cực ngẫu nhiên
Tổ hợp cây
50.7% 0.507 –
Gradient Boosting ✓
Boosting
57.4% 0.507 –
Mạng nơ-ron (MLP)
Mạng nơ-ron
57.4% 0.506 –
XGBoost
Boosting
55.2% 0.504 –
LightGBM
Boosting
55.9% 0.504 –
Cây quyết định
Cây
52.4% 0.503 –
K láng giềng gần nhất
Khoảng cách
51.5% 0.499 –

"Đúng hướng" là tỷ lệ phiên mô hình dự đoán đúng chiều tăng/giảm của chính mã này trên dữ liệu ngoài mẫu (mã ngoài danh mục huấn luyện nên chưa có thống kê riêng). Thanh màu lệch phải là nghiêng tăng, lệch trái là nghiêng giảm.

Diễn biến 60 phiên: giá và xác suất tăng

Lý do chấm điểm kỹ thuật

  • Giá dưới MA200
  • MACD trên đường tín hiệu
  • Khối lượng tăng 2.1 lần TB20 kèm giá tăng
  • Gần đáy 52 tuần

Mốc giá quan trọng

Hỗ trợ gần (đáy 20 phiên)45.00 -10.4%
Kháng cự gần (đỉnh 20 phiên)61.60 +22.7%
MA20 / MA5050.88 / 56.68
MA200 (xu hướng dài hạn)71.81
Dải Bollinger43.49 – 58.27
Đỉnh / đáy 52 tuần157.10 / 39.40
Biên độ dao động TB (ATR)3.06 6.1%/phiên
Độ biến động năm hóa52%

Hiệu suất giá

1 tuần-3.5%
1 tháng-6.3%
3 tháng-30.7%
6 tháng-39.6%
1 năm+20.9%
Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.