Chọn cổ phiếu toàn thị trường

Xếp hạng mọi cổ phiếu đủ thanh khoản trên HOSE, HNX, UPCoM theo lợi suất kỳ vọng 20 phiên tới so với các mã khác

Mô hình đang dùng
Gradient Boosting
IC +0.084 · t = 4.7 · IC > 0 ở 68% kỳ
Danh mục Top 10 (kiểm chứng)
+280.1%/năm
Sharpe 1.00 · sụt giảm max -52% · đã trừ phí
So với chia đều toàn thị trường
+45.8%/năm
Top 10 thắng ở 58% số tháng · VNINDEX +6.0%/năm
Vũ trụ cổ phiếu
207
mã đủ điều kiện / 1233 mã có dữ liệu · TB 177 mã/kỳ

Bảng xếp hạng phiên 28/10/2026

HạngMãSànGiáGTGD TB 20pĐiểm Quán tính 12-1Biến động nămSo đỉnh 52TĐiểm mạnh / điểm yếuLần vào Top 10
45 ngày
22 VTZ HNX 20.30 19.1 tỷ 0.543 +11% 8% 89% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 73% +0.2343
Quán tính 6-1 tháng 69%
Quán tính 3 tháng 42%
Đảo chiều 1 tháng 51% -0.0072
Đảo chiều 1 tuần 69%
Độ biến động 60 phiên 1% +0.4855
Lợi suất cực đại 1 tháng 1% +0.4855
Khoảng cách MA200 68%
MA50 so với MA200 72%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 87% +0.3696
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 95%
Thanh khoản 54%
Xu hướng khối lượng 26%
Kém thanh khoản (Amihud) 21%
Beta 120 phiên 19%
Rủi ro riêng 0% +0.4952

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
31 NTP HNX 52.70 7.2 tỷ 0.536 +6% 27% 80% Lợi suất cực đại 1 thángRủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 67% +0.1715
Quán tính 6-1 tháng 81%
Quán tính 3 tháng 69%
Đảo chiều 1 tháng 52% -0.0217
Đảo chiều 1 tuần 55%
Độ biến động 60 phiên 38% +0.1184
Lợi suất cực đại 1 tháng 17% +0.3261
Khoảng cách MA200 81%
MA50 so với MA200 80%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 74% +0.2391
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 92%
Thanh khoản 29%
Xu hướng khối lượng 9%
Kém thanh khoản (Amihud) 67%
Beta 120 phiên 29%
Rủi ro riêng 19% +0.3068

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
35 VC3 HNX 23.20 47.4 tỷ 0.534 -6% 14% 88% Rủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 52% +0.0217
Quán tính 6-1 tháng 62%
Quán tính 3 tháng 36%
Đảo chiều 1 tháng 42% +0.0749
Đảo chiều 1 tuần 63%
Độ biến động 60 phiên 5% +0.4469
Lợi suất cực đại 1 tháng 5% +0.4517
Khoảng cách MA200 57%
MA50 so với MA200 61%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 86% +0.3647
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 80%
Thanh khoản 71%
Xu hướng khối lượng 78%
Kém thanh khoản (Amihud) 15%
Beta 120 phiên 20%
Rủi ro riêng 2% +0.4807

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
60 C69 HNX 17.50 5.0 tỷ 0.523 +38% 34% 83% Quán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 89% +0.3937
Quán tính 6-1 tháng 72%
Quán tính 3 tháng 46%
Đảo chiều 1 tháng 83% -0.3309
Đảo chiều 1 tuần 48%
Độ biến động 60 phiên 59% -0.0942
Lợi suất cực đại 1 tháng 41% +0.0894
Khoảng cách MA200 74%
MA50 so với MA200 70%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 78% +0.2754
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 60%
Thanh khoản 21%
Xu hướng khối lượng 20%
Kém thanh khoản (Amihud) 74%
Beta 120 phiên 31%
Rủi ro riêng 71% -0.2101

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
75 HUT HNX 12.40 25.9 tỷ 0.513 -26% 24% 66% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 28% -0.2246
Quán tính 6-1 tháng 25%
Quán tính 3 tháng 7%
Đảo chiều 1 tháng 37% +0.1280
Đảo chiều 1 tuần 14%
Độ biến động 60 phiên 28% +0.2246
Lợi suất cực đại 1 tháng 50% -0.0024
Khoảng cách MA200 25%
MA50 so với MA200 23%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 44% -0.0556
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 37%
Thanh khoản 57%
Xu hướng khối lượng 72%
Kém thanh khoản (Amihud) 42%
Beta 120 phiên 25%
Rủi ro riêng 14% +0.3647

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
81 IDC HNX 36.00 43.4 tỷ 0.511 +6% 25% 79% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêngQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 68% +0.1763
Quán tính 6-1 tháng 41%
Quán tính 3 tháng 70%
Đảo chiều 1 tháng 79% -0.2923
Đảo chiều 1 tuần 88%
Độ biến động 60 phiên 33% +0.1715
Lợi suất cực đại 1 tháng 63% -0.1280
Khoảng cách MA200 63%
MA50 so với MA200 38%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 70% +0.2005
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 82%
Thanh khoản 69%
Xu hướng khối lượng 42%
Kém thanh khoản (Amihud) 32%
Beta 120 phiên 43%
Rủi ro riêng 31% +0.1908

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
85 VFS HNX 9.60 5.8 tỷ 0.510 -34% 26% 63% Rủi ro riêngĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 18% -0.3164
Quán tính 6-1 tháng 37%
Quán tính 3 tháng 40%
Đảo chiều 1 tháng 32% +0.1763
Đảo chiều 1 tuần 26%
Độ biến động 60 phiên 35% +0.1522
Lợi suất cực đại 1 tháng 33% +0.1715
Khoảng cách MA200 29%
MA50 so với MA200 33%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 37% -0.1280
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 38%
Thanh khoản 26%
Xu hướng khối lượng 30%
Kém thanh khoản (Amihud) 65%
Beta 120 phiên 65%
Rủi ro riêng 31% +0.1860

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
88 TNG HNX 19.70 22.7 tỷ 0.509 +0% 29% 76% Rủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 61% +0.1087
Quán tính 6-1 tháng 34%
Quán tính 3 tháng 84%
Đảo chiều 1 tháng 98% -0.4758
Đảo chiều 1 tuần 92%
Độ biến động 60 phiên 44% +0.0652
Lợi suất cực đại 1 tháng 75% -0.2536
Khoảng cách MA200 79%
MA50 so với MA200 44%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 65% +0.1522
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 99%
Thanh khoản 56%
Xu hướng khối lượng 99%
Kém thanh khoản (Amihud) 59%
Beta 120 phiên 35%
Rủi ro riêng 32% +0.1763

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
96 PVS HNX 32.00 96.6 tỷ 0.506 +32% 31% 68% Quán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 87% +0.3744
Quán tính 6-1 tháng 72%
Quán tính 3 tháng 78%
Đảo chiều 1 tháng 17% +0.3261
Đảo chiều 1 tuần 70%
Độ biến động 60 phiên 49% +0.0072
Lợi suất cực đại 1 tháng 14% +0.3647
Khoảng cách MA200 61%
MA50 so với MA200 67%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 49% -0.0072
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 76%
Thanh khoản 82%
Xu hướng khối lượng 26%
Kém thanh khoản (Amihud) 17%
Beta 120 phiên 79%
Rủi ro riêng 59% -0.0942

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
103 TIG HNX 5.10 4.4 tỷ 0.504 -25% 24% 55% Đảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángRủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 28% -0.2150
Quán tính 6-1 tháng 36%
Quán tính 3 tháng 9%
Đảo chiều 1 tháng 9% +0.4082
Đảo chiều 1 tuần 16%
Độ biến động 60 phiên 30% +0.2053
Lợi suất cực đại 1 tháng 11% +0.3937
Khoảng cách MA200 10%
MA50 so với MA200 25%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 22% -0.2778
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 26%
Thanh khoản 18%
Xu hướng khối lượng 68%
Kém thanh khoản (Amihud) 73%
Beta 120 phiên 10%
Rủi ro riêng 28% +0.2198

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
104 KSF HNX 73.60 7.1 tỷ 0.504 -6% 16% 60% Độ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 51% +0.0072
Quán tính 6-1 tháng 49%
Quán tính 3 tháng 23%
Đảo chiều 1 tháng 33% +0.1667
Đảo chiều 1 tuần 28%
Độ biến động 60 phiên 9% +0.4130
Lợi suất cực đại 1 tháng 27% +0.2295
Khoảng cách MA200 47%
MA50 so với MA200 56%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 31% -0.1908
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 13%
Thanh khoản 28%
Xu hướng khối lượng 16%
Kém thanh khoản (Amihud) 54%
Beta 120 phiên 4%
Rủi ro riêng 79% -0.2923

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
109 BVS HNX 27.20 14.8 tỷ 0.503 -17% 36% 72% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángRủi ro riêngĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 38% -0.1232
Quán tính 6-1 tháng 77%
Quán tính 3 tháng 66%
Đảo chiều 1 tháng 53% -0.0314
Đảo chiều 1 tuần 57%
Độ biến động 60 phiên 66% -0.1570
Lợi suất cực đại 1 tháng 46% +0.0411
Khoảng cách MA200 64%
MA50 so với MA200 67%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 56% +0.0652
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 32%
Thanh khoản 48%
Xu hướng khối lượng 12%
Kém thanh khoản (Amihud) 56%
Beta 120 phiên 87%
Rủi ro riêng 77% -0.2681

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
117 HDA HNX 10.50 2.9 tỷ 0.502 +34% 46% 95% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 88% +0.3792
Quán tính 6-1 tháng 96%
Quán tính 3 tháng 100%
Đảo chiều 1 tháng 100% -0.5000
Đảo chiều 1 tuần 29%
Độ biến động 60 phiên 79% -0.2923
Lợi suất cực đại 1 tháng 97% -0.4662
Khoảng cách MA200 100%
MA50 so với MA200 97%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 97% +0.4710
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 93%
Thanh khoản 10%
Xu hướng khối lượng 77%
Kém thanh khoản (Amihud) 96%
Beta 120 phiên 81%
Rủi ro riêng 85% -0.3502

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
122 SHS HNX 12.40 137.8 tỷ 0.501 -39% 32% 55% Lợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 thángĐộ biến động 60 phiênQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 11% -0.3937
Quán tính 6-1 tháng 26%
Quán tính 3 tháng 8%
Đảo chiều 1 tháng 40% +0.1039
Đảo chiều 1 tuần 14%
Độ biến động 60 phiên 52% -0.0217
Lợi suất cực đại 1 tháng 23% +0.2657
Khoảng cách MA200 11%
MA50 so với MA200 20%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 21% -0.2923
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 16%
Thanh khoản 87%
Xu hướng khối lượng 59%
Kém thanh khoản (Amihud) 17%
Beta 120 phiên 89%
Rủi ro riêng 63% -0.1329

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
123 PVC HNX 11.80 8.0 tỷ 0.501 +18% 35% 51% Đảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 77% +0.2681
Quán tính 6-1 tháng 29%
Quán tính 3 tháng 44%
Đảo chiều 1 tháng 14% +0.3647
Đảo chiều 1 tuần 83%
Độ biến động 60 phiên 62% -0.1184
Lợi suất cực đại 1 tháng 38% +0.1184
Khoảng cách MA200 26%
MA50 so với MA200 26%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 17% -0.3261
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 21%
Thanh khoản 30%
Xu hướng khối lượng 42%
Kém thanh khoản (Amihud) 64%
Beta 120 phiên 66%
Rủi ro riêng 70% -0.1957

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
136 MBS HNX 15.30 41.0 tỷ 0.498 -29% 27% 65% Lợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 23% -0.2681
Quán tính 6-1 tháng 40%
Quán tính 3 tháng 16%
Đảo chiều 1 tháng 40% +0.0990
Đảo chiều 1 tuần 24%
Độ biến động 60 phiên 37% +0.1329
Lợi suất cực đại 1 tháng 36% +0.1377
Khoảng cách MA200 27%
MA50 so với MA200 35%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 42% -0.0797
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 27%
Thanh khoản 69%
Xu hướng khối lượng 20%
Kém thanh khoản (Amihud) 34%
Beta 120 phiên 84%
Rủi ro riêng 53% -0.0314

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
154 DXP HNX 15.40 8.4 tỷ 0.490 +29% 37% 93% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 84% +0.3406
Quán tính 6-1 tháng 47%
Quán tính 3 tháng 74%
Đảo chiều 1 tháng 92% -0.4179
Đảo chiều 1 tuần 90%
Độ biến động 60 phiên 70% -0.2005
Lợi suất cực đại 1 tháng 77% -0.2657
Khoảng cách MA200 90%
MA50 so với MA200 86%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 94% +0.4420
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 87%
Thanh khoản 32%
Xu hướng khối lượng 93%
Kém thanh khoản (Amihud) 86%
Beta 120 phiên 41%
Rủi ro riêng 61% -0.1087

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
156 CEO HNX 11.30 76.0 tỷ 0.489 -51% 38% 44% Đảo chiều 1 thángRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuần
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 2% -0.4758
Quán tính 6-1 tháng 8%
Quán tính 3 tháng 41%
Đảo chiều 1 tháng 67% -0.1715
Đảo chiều 1 tuần 31%
Độ biến động 60 phiên 73% -0.2295
Lợi suất cực đại 1 tháng 69% -0.1908
Khoảng cách MA200 12%
MA50 so với MA200 10%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 9% -0.4130
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 15%
Thanh khoản 79%
Xu hướng khối lượng 60%
Kém thanh khoản (Amihud) 30%
Beta 120 phiên 94%
Rủi ro riêng 67% -0.1715

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
171 MST HNX 8.70 9.8 tỷ 0.476 +72% 21% 81% Quán tính 12-1 thángĐảo chiều 1 thángĐộ biến động 60 phiênRủi ro riêng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 96% +0.4565
Quán tính 6-1 tháng 88%
Quán tính 3 tháng 7%
Đảo chiều 1 tháng 15% +0.3502
Đảo chiều 1 tuần 4%
Độ biến động 60 phiên 20% +0.3019
Lợi suất cực đại 1 tháng 37% +0.1329
Khoảng cách MA200 70%
MA50 so với MA200 90%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 75% +0.2536
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 50%
Thanh khoản 36%
Xu hướng khối lượng 28%
Kém thanh khoản (Amihud) 61%
Beta 120 phiên 16%
Rủi ro riêng 57% -0.0749

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
176 PSD HNX 14.00 4.7 tỷ 0.470 -9% 48% 83% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 47% -0.0314
Quán tính 6-1 tháng 46%
Quán tính 3 tháng 77%
Đảo chiều 1 tháng 97% -0.4710
Đảo chiều 1 tuần 12%
Độ biến động 60 phiên 81% -0.3068
Lợi suất cực đại 1 tháng 98% -0.4758
Khoảng cách MA200 86%
MA50 so với MA200 66%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 78% +0.2826
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 55%
Thanh khoản 20%
Xu hướng khối lượng 99%
Kém thanh khoản (Amihud) 97%
Beta 120 phiên 48%
Rủi ro riêng 73% -0.2295

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
177 APS HNX 5.60 2.7 tỷ 0.469 -33% 42% 65% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnĐảo chiều 1 thángĐộ biến động 60 phiênLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 19% -0.3068
Quán tính 6-1 tháng 53%
Quán tính 3 tháng 37%
Đảo chiều 1 tháng 68% -0.1787
Đảo chiều 1 tuần 20%
Độ biến động 60 phiên 76% -0.2633
Lợi suất cực đại 1 tháng 97% -0.4710
Khoảng cách MA200 39%
MA50 so với MA200 46%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 42% -0.0749
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 30%
Thanh khoản 9%
Xu hướng khối lượng 58%
Kém thanh khoản (Amihud) 96%
Beta 120 phiên 95%
Rủi ro riêng 80% -0.2971

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
183 KSV HNX 113.60 8.9 tỷ 0.467 +12% 51% 76% Quán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 75% +0.2488
Quán tính 6-1 tháng 79%
Quán tính 3 tháng 58%
Đảo chiều 1 tháng 81% -0.3068
Đảo chiều 1 tuần 33%
Độ biến động 60 phiên 82% -0.3164
Lợi suất cực đại 1 tháng 99% -0.4903
Khoảng cách MA200 86%
MA50 so với MA200 83%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 65% +0.1473
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 65%
Thanh khoản 35%
Xu hướng khối lượng 79%
Kém thanh khoản (Amihud) 83%
Beta 120 phiên 30%
Rủi ro riêng 80% -0.3019

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
192 PLC HNX 21.80 4.7 tỷ 0.454 -27% 35% 55% Rủi ro riêngĐộ biến động 60 phiênQuán tính 12-1 thángLợi suất cực đại 1 thángĐảo chiều 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 25% -0.2488
Quán tính 6-1 tháng 38%
Quán tính 3 tháng 83%
Đảo chiều 1 tháng 93% -0.4275
Đảo chiều 1 tuần 68%
Độ biến động 60 phiên 62% -0.1232
Lợi suất cực đại 1 tháng 98% -0.4807
Khoảng cách MA200 56%
MA50 so với MA200 25%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 20% -0.2971
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 72%
Thanh khoản 19%
Xu hướng khối lượng 87%
Kém thanh khoản (Amihud) 91%
Beta 120 phiên 73%
Rủi ro riêng 59% -0.0894

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
193 VGS HNX 18.70 5.5 tỷ 0.453 -46% 38% 64% Rủi ro riêngVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐộ biến động 60 phiênĐảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 tháng
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 6% -0.4420
Quán tính 6-1 tháng 2%
Quán tính 3 tháng 63%
Đảo chiều 1 tháng 100% -0.4952
Đảo chiều 1 tuần 49%
Độ biến động 60 phiên 72% -0.2246
Lợi suất cực đại 1 tháng 95% -0.4517
Khoảng cách MA200 41%
MA50 so với MA200 8%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 42% -0.0845
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 45%
Thanh khoản 24%
Xu hướng khối lượng 97%
Kém thanh khoản (Amihud) 84%
Beta 120 phiên 59%
Rủi ro riêng 55% -0.0507

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
197 LAS HNX 11.80 5.8 tỷ 0.443 -25% 42% 60% Rủi ro riêngĐảo chiều 1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 29% -0.2101
Quán tính 6-1 tháng 27%
Quán tính 3 tháng 72%
Đảo chiều 1 tháng 67% -0.1667
Đảo chiều 1 tuần 42%
Độ biến động 60 phiên 76% -0.2585
Lợi suất cực đại 1 tháng 96% -0.4614
Khoảng cách MA200 37%
MA50 so với MA200 17%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 30% -0.2005
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 42%
Thanh khoản 25%
Xu hướng khối lượng 91%
Kém thanh khoản (Amihud) 89%
Beta 120 phiên 54%
Rủi ro riêng 65% -0.1473

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
205 PPT HNX 7.30 2.3 tỷ 0.384 +5% 51% 45% Đảo chiều 1 thángLợi suất cực đại 1 thángQuán tính 12-1 thángVị trí so với đỉnh 52 tuầnĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 65% +0.1522
Quán tính 6-1 tháng 69%
Quán tính 3 tháng 1%
Đảo chiều 1 tháng 1% +0.4903
Đảo chiều 1 tuần 0%
Độ biến động 60 phiên 81% -0.3116
Lợi suất cực đại 1 tháng 6% +0.4420
Khoảng cách MA200 1%
MA50 so với MA200 54%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 11% -0.3889
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 7%
Thanh khoản 4%
Xu hướng khối lượng 19%
Kém thanh khoản (Amihud) 100%
Beta 120 phiên 2%
Rủi ro riêng 72% -0.2150

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0
206 NVB HNX 14.70 30.8 tỷ 0.381 +1% 56% 82% Vị trí so với đỉnh 52 tuầnQuán tính 12-1 thángRủi ro riêngLợi suất cực đại 1 thángĐộ biến động 60 phiên
Chi tiết nhân tố
Quán tính 12-1 tháng 62% +0.1184
Quán tính 6-1 tháng 93%
Quán tính 3 tháng 96%
Đảo chiều 1 tháng 84% -0.3357
Đảo chiều 1 tuần 98%
Độ biến động 60 phiên 84% -0.3454
Lợi suất cực đại 1 tháng 99% -0.4855
Khoảng cách MA200 94%
MA50 so với MA200 89%
Vị trí so với đỉnh 52 tuần 76% +0.2633
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng 59%
Thanh khoản 62%
Xu hướng khối lượng 94%
Kém thanh khoản (Amihud) 64%
Beta 120 phiên 79%
Rủi ro riêng 81% -0.3116

% = thứ hạng của mã trong toàn thị trường (100% là cao nhất). Cột cuối là đóng góp vào điểm.

0

Hiển thị 27 mã đầu. Bấm mã để xem các mô hình dự đoán và mốc giá. Danh mục đề xuất: 10 mã đứng đầu, tỷ trọng bằng nhau, tái cơ cấu mỗi 20 phiên.

Danh mục Top 10 so với thị trường (kiểm chứng ngoài mẫu)

Lợi suất 20 phiên theo 10 nhóm xếp hạng

Nhóm 10 là 10% mã được mô hình xếp cao nhất. Mô hình tốt cho cột tăng dần từ trái sang phải.

So sánh 3 mô hình chọn cổ phiếu

Mô hìnhIC trung bìnhICIRt-stat% kỳ IC>0 Nhóm 10 − Nhóm 1Top 10 %/nămSharpeSụt giảm maxVòng quayThắng chia đều
Đa nhân tố truyền thống +0.0688+0.33 3.963% -7.05% +11.9% 0.63-46% 62%47%
Hồi quy Ridge +0.0534+0.29 3.362% +10.55% +127.2% 0.80-56% 78%56%
Gradient Boosting Đang dùng +0.0838+0.46 4.768% +22.96% +280.1% 1.00-52% 58%58%
Chia đều toàn thị trường+45.8%0.94-53%
VNINDEX+6.0%0.39-44%

IC (Information Coefficient): tương quan thứ hạng giữa điểm mô hình và lợi suất thực tế 20 phiên sau, tính mỗi kỳ. Trong thực tế IC 0,02–0,05 ổn định đã là tốt. t-stat > 2 là có ý nghĩa thống kê (tính trên các kỳ không chồng lấn). Vòng quay: tỷ lệ mã thay đổi mỗi lần tái cơ cấu. Lợi suất đã trừ phí 0.15% mỗi chiều và thuế bán 0.1%.

IC theo thời gian (mô hình đang dùng)

Sức mạnh dự báo của từng nhân tố

Nhân tốICtHệ số Ridge
Lợi suất cực đại 1 tháng
Phiên tăng mạnh nhất (hiệu ứng 'xổ số')
-0.0635 -3.9-0.0209
Độ biến động 60 phiên
Độ lệch chuẩn lợi suất ngày
-0.0551 -3.3-0.0476
Rủi ro riêng
Biến động không giải thích bởi thị trường
-0.0413 -2.9-0.0009
Kém thanh khoản (Amihud)
Biến động giá trên mỗi đồng giao dịch
-0.0309 -2.5-0.0209
Xu hướng khối lượng
KL TB 20 phiên / 60 phiên
-0.0250 -2.1-0.0217
Khoảng cách MA200
Giá so với trung bình 200 phiên
-0.0369 -1.7-0.1481
Đảo chiều 1 tháng
Lợi suất 1 tháng (thường đảo chiều)
-0.0279 -1.4+0.0396
Quán tính 12-1 tháng
Lợi suất 12 tháng, bỏ tháng gần nhất
+0.0214 +1.4+0.0139
Đảo chiều 1 tuần
Lợi suất 1 tuần
-0.0251 -1.2+0.0090
Quán tính 3 tháng
Lợi suất 3 tháng gần nhất
-0.0228 -1.1+0.0519
Sụt giảm từ đỉnh 6 tháng
Giá so với đỉnh 120 phiên
-0.0196 -1.1-0.0040
Vị trí so với đỉnh 52 tuần
Giá / giá cao nhất 1 năm
-0.0157 -0.8+0.0126
Quán tính 6-1 tháng
Lợi suất 6 tháng, bỏ tháng gần nhất
+0.0125 +0.8+0.0216
MA50 so với MA200
Xu hướng trung hạn
+0.0099 +0.6+0.0695
Beta 120 phiên
Độ nhạy với thị trường
+0.0022 +0.1+0.0101
Thanh khoản
Log giá trị giao dịch TB 20 phiên
+0.0004 +0.0-0.0018

IC dương: mã có nhân tố cao thường có lợi suất tương lai cao hơn; IC âm: ngược lại. |t| > 2 (in đậm) là có ý nghĩa thống kê.

Phương pháp

Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.