Kiểm tra bất kỳ mã nào trên HOSE, HNX, UPCoM. Mã chưa có dữ liệu sẽ được tải tự động (khoảng 1–2 phút).

VTZ

20.30 +0.00% phiên 28/10/2026 Phân tích chi tiết
Dự báo xu hướng 5 phiên tới
GIẢM
1/13 mô hình dự đoán tăng · xác suất tăng trung bình 43.2% (của 7 mô hình có ý nghĩa thống kê)
Mô hình bỏ phiếu
↑ Tăng 1Giảm 12 ↓
Ngưỡng kết luận TĂNG/GIẢM: xác suất ≥ 55% / ≤ 45% và ít nhất 2/3 mô hình đồng thuận
Phân tích kỹ thuật
62/100 tổng điểm Theo dõi
Xu hướng Đi ngang · điểm kỹ thuật 75 · RSI 52

Dự đoán của từng mô hình

Mô hìnhXác suất tăngAUC chungĐúng hướng với VTZ
Hồi quy Logistic Đang dùng ✓
Thống kê
49.5% 0.511 –
Kết hợp (Voting) ✓
Kết hợp
43.2% 0.510 –
Máy vector hỗ trợ (SVM) ✓
Biên lề
49.6% 0.510 –
AdaBoost ✓
Boosting
29.9% 0.508 –
Rừng ngẫu nhiên ✓
Tổ hợp cây
43.7% 0.508 –
Naive Bayes ✓
Thống kê
50.5% 0.508 –
Rừng cực ngẫu nhiên
Tổ hợp cây
48.3% 0.507 –
Gradient Boosting ✓
Boosting
36.3% 0.507 –
Mạng nơ-ron (MLP)
Mạng nơ-ron
45.0% 0.506 –
XGBoost
Boosting
35.0% 0.504 –
LightGBM
Boosting
38.7% 0.504 –
Cây quyết định
Cây
47.2% 0.503 –
K láng giềng gần nhất
Khoảng cách
44.5% 0.499 –

"Đúng hướng" là tỷ lệ phiên mô hình dự đoán đúng chiều tăng/giảm của chính mã này trên dữ liệu ngoài mẫu (mã ngoài danh mục huấn luyện nên chưa có thống kê riêng). Thanh màu lệch phải là nghiêng tăng, lệch trái là nghiêng giảm.

Diễn biến 60 phiên: giá và xác suất tăng

Lý do chấm điểm kỹ thuật

  • Giá trên MA20
  • Xu hướng dài hạn tăng (trên MA200)
  • RSI 52 vùng mạnh
  • MACD trên đường tín hiệu

Mốc giá quan trọng

Hỗ trợ gần (đáy 20 phiên)20.00 -1.5%
Kháng cự gần (đỉnh 20 phiên)20.50 +1.0%
MA20 / MA5020.26 / 20.31
MA200 (xu hướng dài hạn)20.25
Dải Bollinger20.12 – 20.40
Đỉnh / đáy 52 tuần22.80 / 17.60
Biên độ dao động TB (ATR)0.15 0.7%/phiên
Độ biến động năm hóa8%

Hiệu suất giá

1 tuần+0.5%
1 tháng+0.5%
3 tháng+0.0%
6 tháng+1.5%
1 năm+8.0%
Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.