Kiểm tra bất kỳ mã nào trên HOSE, HNX, UPCoM. Mã chưa có dữ liệu sẽ được tải tự động (khoảng 1–2 phút).

PPT

7.30 -9.88% phiên 28/10/2026 Phân tích chi tiết
Dự báo xu hướng 5 phiên tới
CHƯA RÕ XU HƯỚNG
7/13 mô hình dự đoán tăng · xác suất tăng trung bình 46.9% (của 7 mô hình có ý nghĩa thống kê)
Mô hình bỏ phiếu
↑ Tăng 7Giảm 6 ↓
Ngưỡng kết luận TĂNG/GIẢM: xác suất ≥ 55% / ≤ 45% và ít nhất 2/3 mô hình đồng thuận
Phân tích kỹ thuật
36/100 tổng điểm Tiêu cực
Xu hướng Giảm · điểm kỹ thuật 12 · RSI 5

Dự đoán của từng mô hình

Mô hìnhXác suất tăngAUC chungĐúng hướng với PPT
Hồi quy Logistic Đang dùng ✓
Thống kê
60.1% 0.511 –
Kết hợp (Voting) ✓
Kết hợp
58.7% 0.510 –
Máy vector hỗ trợ (SVM) ✓
Biên lề
55.0% 0.510 –
AdaBoost ✓
Boosting
32.6% 0.508 –
Rừng ngẫu nhiên ✓
Tổ hợp cây
51.4% 0.508 –
Naive Bayes ✓
Thống kê
5.7% 0.508 –
Rừng cực ngẫu nhiên
Tổ hợp cây
48.9% 0.507 –
Gradient Boosting ✓
Boosting
64.8% 0.507 –
Mạng nơ-ron (MLP)
Mạng nơ-ron
47.9% 0.506 –
XGBoost
Boosting
65.9% 0.504 –
LightGBM
Boosting
63.8% 0.504 –
Cây quyết định
Cây
36.1% 0.503 –
K láng giềng gần nhất
Khoảng cách
49.5% 0.499 –

"Đúng hướng" là tỷ lệ phiên mô hình dự đoán đúng chiều tăng/giảm của chính mã này trên dữ liệu ngoài mẫu (mã ngoài danh mục huấn luyện nên chưa có thống kê riêng). Thanh màu lệch phải là nghiêng tăng, lệch trái là nghiêng giảm.

Diễn biến 60 phiên: giá và xác suất tăng

Lý do chấm điểm kỹ thuật

  • Giá dưới MA200
  • RSI 5 quá bán
  • Gần đáy 52 tuần

Mốc giá quan trọng

Hỗ trợ gần (đáy 20 phiên)7.30 +0.0%
Kháng cự gần (đỉnh 20 phiên)15.30 +109.6%
MA20 / MA5013.33 / 14.45
MA200 (xu hướng dài hạn)15.15
Dải Bollinger7.91 – 18.75
Đỉnh / đáy 52 tuần16.10 / 7.30
Biên độ dao động TB (ATR)0.73 10.0%/phiên
Độ biến động năm hóa51%

Hiệu suất giá

1 tuần-40.2%
1 tháng-53.2%
3 tháng-52.3%
6 tháng-52.9%
1 năm-48.6%
Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.