Kiểm tra bất kỳ mã nào trên HOSE, HNX, UPCoM. Mã chưa có dữ liệu sẽ được tải tự động (khoảng 1–2 phút).

VGI

76.90 -0.77% phiên 28/10/2026 Phân tích chi tiết
Dự báo xu hướng 5 phiên tới
NGHIÊNG GIẢM
0/13 mô hình dự đoán tăng · xác suất tăng trung bình 45.5% (của 7 mô hình có ý nghĩa thống kê)
Mô hình bỏ phiếu
↑ Tăng 0Giảm 13 ↓
Ngưỡng kết luận TĂNG/GIẢM: xác suất ≥ 55% / ≤ 45% và ít nhất 2/3 mô hình đồng thuận
Phân tích kỹ thuật
37/100 tổng điểm Tiêu cực
Xu hướng Giảm · điểm kỹ thuật 25 · RSI 41

Dự đoán của từng mô hình

Mô hìnhXác suất tăngAUC chungĐúng hướng với VGI
Hồi quy Logistic Đang dùng ✓
Thống kê
48.6% 0.511 –
Kết hợp (Voting) ✓
Kết hợp
46.2% 0.510 –
Máy vector hỗ trợ (SVM) ✓
Biên lề
49.2% 0.510 –
AdaBoost ✓
Boosting
38.4% 0.508 –
Rừng ngẫu nhiên ✓
Tổ hợp cây
46.3% 0.508 –
Naive Bayes ✓
Thống kê
46.3% 0.508 –
Rừng cực ngẫu nhiên
Tổ hợp cây
48.3% 0.507 –
Gradient Boosting ✓
Boosting
43.9% 0.507 –
Mạng nơ-ron (MLP)
Mạng nơ-ron
46.1% 0.506 –
XGBoost
Boosting
43.9% 0.504 –
LightGBM
Boosting
43.2% 0.504 –
Cây quyết định
Cây
43.9% 0.503 –
K láng giềng gần nhất
Khoảng cách
45.5% 0.499 –

"Đúng hướng" là tỷ lệ phiên mô hình dự đoán đúng chiều tăng/giảm của chính mã này trên dữ liệu ngoài mẫu (mã ngoài danh mục huấn luyện nên chưa có thống kê riêng). Thanh màu lệch phải là nghiêng tăng, lệch trái là nghiêng giảm.

Diễn biến 60 phiên: giá và xác suất tăng

Lý do chấm điểm kỹ thuật

  • Giá dưới MA200
  • MACD trên đường tín hiệu

Mốc giá quan trọng

Hỗ trợ gần (đáy 20 phiên)75.40 -2.0%
Kháng cự gần (đỉnh 20 phiên)82.50 +7.3%
MA20 / MA5077.74 / 80.34
MA200 (xu hướng dài hạn)88.30
Dải Bollinger75.21 – 80.27
Đỉnh / đáy 52 tuần136.48 / 57.18
Biên độ dao động TB (ATR)1.31 1.7%/phiên
Độ biến động năm hóa25%

Hiệu suất giá

1 tuần-1.4%
1 tháng-4.5%
3 tháng+7.4%
6 tháng-12.1%
1 năm+12.7%
Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.