Kiểm tra bất kỳ mã nào trên HOSE, HNX, UPCoM. Mã chưa có dữ liệu sẽ được tải tự động (khoảng 1–2 phút).

CTI

17.40 +1.16% phiên 28/10/2026 Phân tích chi tiết
Dự báo xu hướng 5 phiên tới
NGHIÊNG TĂNG
13/13 mô hình dự đoán tăng · xác suất tăng trung bình 54.4% (của 7 mô hình có ý nghĩa thống kê)
Mô hình bỏ phiếu
↑ Tăng 13Giảm 0 ↓
Ngưỡng kết luận TĂNG/GIẢM: xác suất ≥ 55% / ≤ 45% và ít nhất 2/3 mô hình đồng thuận
Phân tích kỹ thuật
51/100 tổng điểm Trung tính
Xu hướng Đi ngang · điểm kỹ thuật 50 · RSI 74

Dự đoán của từng mô hình

Mô hìnhXác suất tăngAUC chungĐúng hướng với CTI
Hồi quy Logistic Đang dùng ✓
Thống kê
51.5% 0.511 –
Kết hợp (Voting) ✓
Kết hợp
53.0% 0.510 –
Máy vector hỗ trợ (SVM) ✓
Biên lề
50.4% 0.510 –
AdaBoost ✓
Boosting
57.5% 0.508 –
Rừng ngẫu nhiên ✓
Tổ hợp cây
52.4% 0.508 –
Naive Bayes ✓
Thống kê
60.9% 0.508 –
Rừng cực ngẫu nhiên
Tổ hợp cây
51.6% 0.507 –
Gradient Boosting ✓
Boosting
55.2% 0.507 –
Mạng nơ-ron (MLP)
Mạng nơ-ron
58.8% 0.506 –
XGBoost
Boosting
59.3% 0.504 –
LightGBM
Boosting
60.6% 0.504 –
Cây quyết định
Cây
53.8% 0.503 –
K láng giềng gần nhất
Khoảng cách
60.0% 0.499 –

"Đúng hướng" là tỷ lệ phiên mô hình dự đoán đúng chiều tăng/giảm của chính mã này trên dữ liệu ngoài mẫu (mã ngoài danh mục huấn luyện nên chưa có thống kê riêng). Thanh màu lệch phải là nghiêng tăng, lệch trái là nghiêng giảm.

Diễn biến 60 phiên: giá và xác suất tăng

Lý do chấm điểm kỹ thuật

  • Giá trên MA20
  • Giá dưới MA200
  • RSI 74 quá mua, rủi ro điều chỉnh
  • MACD trên đường tín hiệu

Mốc giá quan trọng

Hỗ trợ gần (đáy 20 phiên)14.85 -14.7%
Kháng cự gần (đỉnh 20 phiên)17.45 +0.3%
MA20 / MA5015.98 / 16.16
MA200 (xu hướng dài hạn)18.77
Dải Bollinger14.62 – 17.34
Đỉnh / đáy 52 tuần24.00 / 14.85
Biên độ dao động TB (ATR)0.39 2.2%/phiên
Độ biến động năm hóa19%

Hiệu suất giá

1 tuần+5.5%
1 tháng+13.4%
3 tháng+4.0%
6 tháng-10.8%
1 năm-20.1%
Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.