Kiểm tra bất kỳ mã nào trên HOSE, HNX, UPCoM. Mã chưa có dữ liệu sẽ được tải tự động (khoảng 1–2 phút).

TDP

28.35 +0.35% phiên 28/10/2026 Phân tích chi tiết
Dự báo xu hướng 5 phiên tới
NGHIÊNG GIẢM
5/13 mô hình dự đoán tăng · xác suất tăng trung bình 47.7% (của 7 mô hình có ý nghĩa thống kê)
Mô hình bỏ phiếu
↑ Tăng 5Giảm 8 ↓
Ngưỡng kết luận TĂNG/GIẢM: xác suất ≥ 55% / ≤ 45% và ít nhất 2/3 mô hình đồng thuận
Phân tích kỹ thuật
44/100 tổng điểm Trung tính
Xu hướng Đi ngang · điểm kỹ thuật 38 · RSI 47

Dự đoán của từng mô hình

Mô hìnhXác suất tăngAUC chungĐúng hướng với TDP
Hồi quy Logistic Đang dùng ✓
Thống kê
50.3% 0.511 –
Kết hợp (Voting) ✓
Kết hợp
47.7% 0.510 –
Máy vector hỗ trợ (SVM) ✓
Biên lề
50.0% 0.510 –
AdaBoost ✓
Boosting
48.1% 0.508 –
Rừng ngẫu nhiên ✓
Tổ hợp cây
49.6% 0.508 –
Naive Bayes ✓
Thống kê
45.2% 0.508 –
Rừng cực ngẫu nhiên
Tổ hợp cây
49.6% 0.507 –
Gradient Boosting ✓
Boosting
43.2% 0.507 –
Mạng nơ-ron (MLP)
Mạng nơ-ron
46.6% 0.506 –
XGBoost
Boosting
52.3% 0.504 –
LightGBM
Boosting
52.2% 0.504 –
Cây quyết định
Cây
50.1% 0.503 –
K láng giềng gần nhất
Khoảng cách
47.0% 0.499 –

"Đúng hướng" là tỷ lệ phiên mô hình dự đoán đúng chiều tăng/giảm của chính mã này trên dữ liệu ngoài mẫu (mã ngoài danh mục huấn luyện nên chưa có thống kê riêng). Thanh màu lệch phải là nghiêng tăng, lệch trái là nghiêng giảm.

Diễn biến 60 phiên: giá và xác suất tăng

Lý do chấm điểm kỹ thuật

  • Xu hướng dài hạn tăng (trên MA200)

Mốc giá quan trọng

Hỗ trợ gần (đáy 20 phiên)25.65 -9.5%
Kháng cự gần (đỉnh 20 phiên)31.60 +11.5%
MA20 / MA5028.83 / 28.88
MA200 (xu hướng dài hạn)27.34
Dải Bollinger26.93 – 30.72
Đỉnh / đáy 52 tuần32.59 / 21.41
Biên độ dao động TB (ATR)1.38 4.9%/phiên
Độ biến động năm hóa35%

Hiệu suất giá

1 tuần-2.2%
1 tháng+1.8%
3 tháng+11.4%
6 tháng+4.6%
1 năm+2.0%
Kết quả phân tích và dự đoán chỉ mang tính tham khảo phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị mua bán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.